LAMPRO LC1.538P Module LED indoor (LC Series)

Liên hệ

Chính sách bán hàng
Dịch vụ khác

LAMPRO LC1.538P là module LED trong nhà pixel pitch 1,538 mm, cho 208×104 = 21.632 điểm trên khổ 320×160 mm, mật độ 422.500 điểm mỗi mét vuông. Đây là model sáng nhất dòng LC indoor với 600 cd/m², góc nhìn ngang 160°, và cũng là model có datasheet mới nhất.

LC1.538P hợp với màn hình LED nào?

LC1.538P là module LED indoor sáng nhất dòng LAMPRO LC Series, dành cho màn hình LED trong nhà đặt ở không gian nhiều ánh sáng nền. Theo quy tắc kinh nghiệm của ngành màn LED — khoảng nhìn tối thiểu tính bằng mét xấp xỉ bằng con số pixel pitch tính bằng milimet — module LED P1.538 cho hình liền mạch từ khoảng 1,5 m trở ra. Nhưng điểm khiến model này khác phần còn lại của dòng không nằm ở pitch mà nằm ở độ sáng và góc nhìn.

  • Sảnh và không gian có ánh sáng nền mạnh: 600 cd/m² so với 500 cd/m² của năm model còn lại và 450–500 cd/m² của LC1.86P — chênh khoảng 20% [1].
  • Khán phòng có chỗ ngồi lệch hai bên: góc nhìn ngang 160° giữ được màu ở vị trí xiên, thay vì 140° như LC2P và LC2.5P.
  • Phòng họp cao cấp, phòng chờ VIP: nhìn gần, cần chữ mảnh vẫn rõ.
  • Nền quay phim ở cự ly trung bình: tham khảo dịch vụ thi công trường quay ảo.

Thông số kỹ thuật LAMPRO LC1.538P

Số liệu lấy từ datasheet chính hãng bản V3.1 ngày 15/03/2026 — bản tài liệu mới nhất của cả dòng LAMPRO LC Series, các model còn lại vẫn ở bản V1.0–V2.0 phát hành năm 2024 [1].

Sáng nhất dòng, nhưng tần số quét cố định ở 4.200 Hz

Đây là đánh đổi cần biết trước khi chốt model, vì nó không sửa được sau khi màn đã lắp.

Được: độ sáng và góc nhìn dẫn đầu dòng

600 cd/m² và góc nhìn ngang 160° là hai con số cao nhất trong bảy module trong nhà của LC Series [1]. Dải nhiệt màu 3.000–9.500 K cũng phủ được cả tông ấm lẫn tông lạnh, khác hẳn LC1.86P vốn bắt đầu từ 6.500 K. Nếu dự án cần một module LED độ sáng cao mà vẫn giữ được tông ấm, đây là lựa chọn duy nhất trong dòng.

Giới hạn: không có tùy chọn 7.680 Hz

Datasheet LC1.538P ghi tần số quét 4.200 Hz và không nêu tùy chọn 7.680 Hz, trong khi LC1.25P, LC2P, LC2.5P, LC3.076P và LC3P đều có mục “3.840 Hz chuẩn — 7.680 Hz tùy chọn” [1].

Với quay phim thông thường, 4.200 Hz đã cao hơn mức chuẩn 3.840 Hz và đủ khử sọc quét. Nhưng nếu dự án cần quay tốc độ cao, quay chậm, hoặc làm nền trường quay ảo với màn trập ngắn, thì nên xét LC1.25P hoặc LC2P — hai model có đường nâng lên 7.680 Hz.

Tính tải điện cho màn LED P1.538

LC1.538P tiêu thụ tối đa 448 W/m², thấp hơn mức 488 W/m² của LC2P, LC2.5P và LC3.076P [1] — dù độ sáng cao hơn. Vẫn phải tính theo cột tối đa.

Chọn bộ nguồn LED theo cột tối đa cộng thêm dự phòng, không chọn theo cột điển hình.

Ghép LC1.538P thành màn hoàn chỉnh

Mỗi module cho 208 × 104 điểm. Một mét vuông màn cần 19,53 module. Ví dụ màn 2.560 × 1.440 mm, tỷ lệ 16:9:

  • 8 module ngang × 9 module dọc = 72 module, diện tích 3,69 m²
  • Độ phân giải màn: 1.664 × 936 điểm
  • Riêng phần module nặng khoảng 35,3 kg

Lưu ý về tủ: datasheet V3.1 của LC1.538P không ghi kích thước tủ khuyến nghị [1]. Về hình học, khổ module 320 × 160 mm chia chẵn cho tủ 640 × 480 mm như các model cùng khổ trong dòng, nhưng nên xác nhận cấu hình tủ với hãng khi đặt hàng thay vì suy từ model khác — trong dòng này đã có LC3P lệch chuẩn hoàn toàn.

Câu hỏi thường gặp về LC1.538P

Ba câu hỏi dưới đây xoay quanh đúng hai điểm khiến LC1.538P khác phần còn lại của dòng: độ sáng và tần số quét.

LC1.538P sáng hơn các model khác trong dòng bao nhiêu?

Độ sáng 600 cd/m² [1], so với 500 cd/m² của LC1.25P, LC2P, LC2.5P, LC3.076P, LC3P và 450–500 cd/m² của LC1.86P — chênh khoảng 20%. Đây là model sáng nhất trong bảy module trong nhà của LC Series, hợp với sảnh hoặc khán phòng có ánh sáng nền mạnh. Lưu ý độ sáng cao đi kèm nhiệt và tải điện cao hơn khi chạy hết công suất.

LC1.538P có chạy được 7.680 Hz cho quay phim tốc độ cao không?

Datasheet V3.1 chỉ ghi tần số quét 4.200 Hz và không nêu tùy chọn 7.680 Hz [1], khác với LC1.25P, LC2P, LC2.5P, LC3.076P và LC3P vốn có mục 3.840 Hz chuẩn kèm tùy chọn 7.680 Hz. Với quay phim thường thì 4.200 Hz đủ. Nếu bắt buộc phải có 7.680 Hz, hãy trao đổi với Haliti để chọn model khác trong dòng thay vì đặt LC1.538P rồi mong nâng cấp sau.

Vì sao datasheet LC1.538P là bản V3.1 còn các model khác chỉ V1.0?

LC1.538P đã qua ba vòng cập nhật tài liệu, bản mới nhất phát hành ngày 15/03/2026, trong khi phần lớn model còn lại trong dòng vẫn dùng bản V1.0 hoặc V2.0 từ đầu năm 2024 [1]. Khi đối chiếu thông số giữa các model, cần nhớ chúng không cùng một mốc tài liệu — nếu cần số liệu mới nhất cho model khác, Haliti sẽ xin bản cập nhật từ hãng.

Liên hệ Haliti Việt Nam

Haliti Việt Nam phân phối module LED LAMPRO chính hãng và nhận thi công trọn gói màn hình LED trong nhà — khảo sát mặt bằng, chốt lưới module, tính tải điện, dựng khung treo và hiệu chỉnh màu. Xem thêm toàn bộ dòng module LED indoor LC Series để đối chiếu các pixel pitch còn lại. Giá module LC1.538P: Liên hệ. Gọi 0936 565 968 (Hà Nội) hoặc 0786 335 168 (TP.HCM), hoặc để lại yêu cầu tại trang liên hệ để nhận cấu hình và báo giá theo đúng diện tích màn của bạn.

Nguồn tham khảo

  1. Lampro (Shenzhen LAMP Technology Co., Ltd) — LC1.538P (HUB75) Specifications V3.1, 15/03/2026, tài liệu kỹ thuật chính hãng.
  2. Lampro — LC Serieshttps://www.lampro.net/products/lc-series-lampro.html
Thông số Giá trị
Pixel pitch 1,538 mm
Loại LED SMD1212
Độ phân giải module 208 × 104 = 21.632 điểm
Mật độ điểm 422.500 điểm/m²
Kích thước module 320 × 160 × 16,6 mm
Trọng lượng module 0,49 ± 0,02 kg
Cổng HUB HUB75
Điện áp cấp module 4,2 V
Độ sáng 600 cd/m²
Nhiệt màu 3.000–9.500 K, điều chỉnh được
Góc nhìn (ngang/dọc) 160° / 140°
Công suất tối đa 448 W/m²
Công suất điển hình 163 W/m²
Kiểu quét 52S, dòng không đổi
Tần số quét 4.200 Hz
Tương phản 5000:1
Đồng đều sáng / màu ≥ 98%
Tần số hình 60 Hz
Độ sâu xử lý 12–14 bit
Hỗ trợ video 2K và 4K
Hiệu chỉnh sáng từng điểm
Tuổi thọ 100.000 giờ
Nhiệt độ làm việc −20 ~ 45 °C
Điện áp nguồn vào AC 90–132 V / AC 186–264 V, 47–63 Hz
Chứng nhận BIS / CE / CB / ROHS / EAC
LC1.538P LC1.86P LC2P LC2.5P
Độ sáng 600 cd/m² 450–500 cd/m² 500 cd/m² 500 cd/m²
Góc nhìn ngang 160° 160° 140° 140°
Nhiệt màu 3.000–9.500 K 6.500–25.000 K 2.000–9.300 K 2.000–9.300 K
Tần số quét 4.200 Hz 3.840 Hz 3.840 Hz (tùy chọn 7.680) 3.840 Hz (tùy chọn 7.680)
Công suất tối đa 448 W/m² 300 W/m² 488 W/m² 488 W/m²
Màn ví dụ Diện tích Công suất điển hình Công suất tối đa Dòng ở 220 V (tối đa)
2.560 × 1.440 mm 3,69 m² ≈ 0,60 kW ≈ 1,65 kW ≈ 7,5 A
3.840 × 2.160 mm 8,29 m² ≈ 1,35 kW ≈ 3,72 kW ≈ 16,9 A

Đánh giá LAMPRO LC1.538P Module LED indoor (LC Series)

5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá LAMPRO LC1.538P Module LED indoor (LC Series)
Gửi ảnh chụp thực tế
0 ký tự (tối thiểu 10)
    +

    Lưu ý: Để đánh giá được duyệt, quý khách vui lòng tham khảo Điều khoản sử dụng

    Câu hỏi thường gặp khi mua hàng tại Haliti Việt Nam

    Haliti giao hàng trong bao lâu? +

    Nội thành Hà Nội và TP.HCM, Haliti giao hàng trong vòng 2 giờ. Nếu cần nhận gấp hơn, quý khách có thể yêu cầu ship hỏa tốc, thời gian giao theo đơn vị vận chuyển hỏa tốc cung cấp. Với các tỉnh thành khác, đơn hàng được gửi qua đơn vị vận chuyển liên tỉnh, thời gian nhận hàng phụ thuộc vào đơn vị vận chuyển đó. Đơn hàng từ 10 triệu đồng trở lên được miễn phí vận chuyển; chính sách này không áp dụng cho đơn hàng đã được giảm giá theo chương trình khuyến mãi sale-off.

    Sản phẩm tại Haliti có bảo hành không? +

    Có. Tất cả sản phẩm chính hãng tại Haliti được bảo hành 12 tháng theo số serial (Series number) của từng máy, đúng theo chính sách bảo hành của nhà sản xuất.

    Haliti có xuất hóa đơn VAT cho doanh nghiệp không? +

    Có. Toàn bộ sản phẩm tại Haliti đã bao gồm VAT trong giá niêm yết và Haliti xuất hóa đơn giá trị gia tăng đầy đủ cho khách hàng doanh nghiệp có nhu cầu.

    Chính sách đổi trả của Haliti như thế nào? +

    Haliti hỗ trợ đổi 1 đổi 1 trong ngày đầu tiên nhận hàng nếu sản phẩm gặp lỗi. Trong tuần đầu tiên sử dụng, nếu phát hiện lỗi do nhà sản xuất, Haliti hỗ trợ vận chuyển sản phẩm đi bảo hành cho quý khách.

    Haliti có cho kiểm tra hàng trước khi thanh toán không? +

    Quý khách thanh toán 100% giá trị đơn hàng trước khi Haliti xuất kho. Thông tin chuyển khoản:

    Chủ tài khoản: Công ty TNHH Haliti Việt Nam

    Ngân hàng: BIDV - Chi nhánh Tràng Tiền, Hà Nội

    Số tài khoản: 8626336688

    Ngoài bán thiết bị, Haliti có nhận setup, thi công không? +

    Có. Haliti là đơn vị tư vấn và thi công trường quay, phòng talkshow, studio podcast trên toàn quốc - từ khảo sát, thiết kế đến lắp đặt hoàn chỉnh, không chỉ dừng lại ở việc cung cấp thiết bị.

    Nhận tư vấn kỹ thuật

    Về sản phẩm LAMPRO LC1.538P Module LED indoor (LC Series). Kỹ thuật viên sẽ gọi lại trong giờ làm việc.