LAMPRO LC1.862P Module LED indoor (LC Series)

Liên hệ

Chính sách bán hàng
Dịch vụ khác

LAMPRO LC1.86P là module LED trong nhà pixel pitch 1,86 mm, cho 172×86 = 14.792 điểm trên khổ 320×160 mm, mật độ 288.906 điểm mỗi mét vuông. Điểm nổi bật là điện năng: 300 W/m² tối đa và 90 W/m² điển hình — thấp nhất trong cả dòng LC indoor.

LC1.86P hợp với màn hình LED nào?

LC1.86P là module LED indoor tiêu thụ điện thấp nhất dòng LAMPRO LC Series — đáng chú ý với màn hình LED trong nhà lắp trong toà nhà đã kín tải điện. Theo quy tắc kinh nghiệm của ngành, module LED P1.86 cho hình liền mạch từ khoảng 1,9 m trở ra. Model này hợp nhất với những dự án mà tải điện hoặc trọng lượng là ràng buộc thật, không phải chỗ cần mật độ điểm cao nhất.

  • Toà nhà có hạ tầng điện đã kín tải: 300 W/m² tối đa giúp màn lọt vào tuyến điện sẵn có mà không phải kéo lại đường mới.
  • Màn treo trên kết cấu nhẹ: module 0,383 kg và dày 16 mm — mỏng nhất trong nhóm module khổ 320 × 160 mm của dòng, nơi các model khác dày 16,2–16,6 mm [1].
  • Hội trường, showroom cỡ vừa: khán giả ngồi từ 2 m trở ra, góc nhìn ngang 160° phủ được hai bên cánh.
  • Nền quay ở cự ly trung bình: xem thêm thi công trường quay ảo.

Thông số kỹ thuật LAMPRO LC1.86P

Số liệu lấy từ datasheet chính hãng bản V1.5, phát hành tháng 11/2024, tài liệu của dòng LAMPRO LC Series [1].

Hai điểm phải biết trước khi chốt LC1.86P

LC1.86P lệch khỏi phần còn lại của dòng ở hai chỗ, và cả hai đều không sửa được sau khi màn đã lắp: mức tiêu thụ điện thấp bất thường, và dải nhiệt màu không xuống được tông ấm. Bảng dưới đây đặt model này cạnh ba model cùng dòng hay được so sánh nhất.

Tiết kiệm điện nhất dòng LC indoor

Công suất tối đa 300 W/m² và điển hình 90 W/m² [1] — thấp hơn hẳn phần còn lại của dòng, nơi phần lớn model nằm ở 488 W/m² tối đa. Với cùng một màn 3,69 m², LC1.86P cần khoảng 1,11 kW ở mức tối đa trong khi LC2.5P cần khoảng 1,80 kW: tiết kiệm khoảng 38% tải điện đỉnh.

Trên màn lớn, khác biệt này đủ để đổi hẳn tiết diện dây và cỡ aptomat — tức đổi cả chi phí phần điện, không chỉ hoá đơn tiền điện hàng tháng. Đây là lý do LC1.86P thường được chọn như một module LED tiết kiệm điện cho toà nhà đã kín tải.

Nhiệt màu 6.500–25.000 K — dải lạnh, không có phần ấm

Datasheet LC1.86P ghi dải nhiệt màu điều chỉnh được là 6.500–25.000 K [1]. Sáu model còn lại trong dòng nằm ở 2.000–9.300 K hoặc 3.000–9.500 K. Nghĩa là LC1.86P bắt đầu từ trắng trung tính rồi đi lên phía lạnh, không hạ xuống tông ấm 3.000 K được.

Điều này quan trọng khi màn đặt cạnh đèn studio tông ấm, hoặc trong nội thất dùng ánh sáng vàng — màn sẽ lệch tông so với môi trường xung quanh. Nếu dự án cần tông ấm, hãy trao đổi với Haliti trước khi chốt model: chúng tôi xác nhận lại dải nhiệt màu với hãng, hoặc đề xuất LC2PLC2.5P vốn có dải 2.000–9.300 K.

Tính tải điện cho màn LED P1.86

Vẫn tính theo cột tối đa, dù mức tối đa của model này đã thấp sẵn.

Một màn 8,29 m² dùng LC1.86P chỉ cần khoảng 11,3 A ở mức tối đa — nằm gọn trong một tuyến điện dân dụng thông thường. Cùng diện tích đó, LC2.5P cần khoảng 18,4 A. Xem nhóm bộ nguồn LED để chọn nguồn phù hợp.

Ghép LC1.86P thành màn hoàn chỉnh

Mỗi module cho 172 × 86 điểm. Một mét vuông màn cần 19,53 module. Ví dụ màn 2.560 × 1.440 mm, tỷ lệ 16:9:

  • 8 module ngang × 9 module dọc = 72 module, diện tích 3,69 m²
  • Độ phân giải màn: 1.376 × 774 điểm
  • Riêng phần module nặng khoảng 27,6 kg — nhẹ hơn màn LC1.25P cùng kích thước khoảng 7 kg

Datasheet LC1.86P không ghi kích thước tủ khuyến nghị [1]. Khổ module 320 × 160 mm chia chẵn cho tủ 640 × 480 mm, nhưng nên chốt cấu hình tủ với hãng khi đặt hàng.

Câu hỏi thường gặp về LC1.86P

Bốn câu hỏi dưới đây tập trung vào hai đặc điểm riêng của LC1.86P — mức tiêu thụ điện thấp và dải nhiệt màu lạnh.

LC1.86P tiết kiệm điện hơn LC2.5P bao nhiêu?

Công suất tối đa của LC1.86P là 300 W/m², của LC2.5P là 488 W/m² [1] — chênh khoảng 38%. Với màn 8,29 m², LC1.86P cần khoảng 2,49 kW còn LC2.5P cần khoảng 4,05 kW ở mức tối đa. Khác biệt này ảnh hưởng tới cỡ aptomat và tiết diện dây, nên nó là chi phí phần điện chứ không chỉ là tiền điện hàng tháng.

Vì sao nhiệt màu LC1.86P bắt đầu từ 6.500 K mà không phải 3.000 K?

Datasheet bản V1.5 ghi dải điều chỉnh của LC1.86P là 6.500–25.000 K, trong khi các model khác cùng dòng ở 2.000–9.300 K hoặc 3.000–9.500 K [1]. Nghĩa là model này không xuống được tông ấm. Nếu màn đặt cạnh đèn studio tông ấm hoặc trong không gian nội thất ánh sáng vàng, nên chọn model có dải xuống 2.000 K. Haliti sẽ xác nhận lại thông số này với hãng theo từng lô hàng cụ thể trước khi chốt đơn.

LC1.86P có tùy chọn tần số quét 7.680 Hz không?

Không. Datasheet ghi tần số quét 3.840 Hz và không nêu tùy chọn 7.680 Hz [1], giống trường hợp LC1.538P. Mức 3.840 Hz đủ khử sọc quét ở tốc độ màn trập thông thường. Nếu dự án cần quay tốc độ cao hoặc làm nền trường quay ảo với màn trập ngắn, nên chọn model có đường nâng lên 7.680 Hz như LC1.25P, LC2P hoặc LC2.5P.

Module LC1.86P mỏng và nhẹ hơn các model khác bao nhiêu?

LC1.86P dày 16 mm và nặng 0,383 kg mỗi module [1] — mỏng nhất trong nhóm khổ 320 × 160 mm, nơi LC1.25P và LC1.538P dày 16,6 mm và LC3.076P dày 16,2 mm. Về trọng lượng thì LC1.86P đứng thứ tư trong bảy model: nhẹ hơn LC1.538P (0,49 kg), LC1.25P (0,48 kg) và LC2P (0,45 kg), nhưng nặng hơn LC3P (0,23 kg), LC3.076P (0,35 kg) và LC2.5P (0,38 kg). Riêng chênh lệch với LC2.5P chỉ 3 g, nằm gọn trong dung sai ±0,02 kg của cả hai nên thực tế không phân biệt được. Với màn 72 module, LC1.86P nhẹ hơn LC1.25P khoảng 7 kg — không lớn với tường bê tông nhưng đáng kể khi treo lên vách thạch cao, khung nhôm hoặc kết cấu sân khấu tạm.

Liên hệ Haliti Việt Nam

Haliti Việt Nam phân phối module LED LAMPRO chính hãng và nhận thi công trọn gói màn hình LED trong nhà — khảo sát mặt bằng, chốt lưới module, tính tải điện, dựng khung treo và hiệu chỉnh màu. Xem thêm toàn bộ dòng module LED indoor LC Series để đối chiếu các pixel pitch còn lại. Giá module LC1.86P: Liên hệ. Gọi 0936 565 968 (Hà Nội) hoặc 0786 335 168 (TP.HCM), hoặc để lại yêu cầu tại trang liên hệ để nhận cấu hình và báo giá theo đúng diện tích màn của bạn.

Nguồn tham khảo

  1. Lampro (Shenzhen LAMP Technology Co., Ltd) — LC1.86P Specifications V1.5, 11/2024, tài liệu kỹ thuật chính hãng.
  2. Lampro — LC Serieshttps://www.lampro.net/products/lc-series-lampro.html
Thông số Giá trị
Pixel pitch 1,86 mm
Loại LED SMD1515
Độ phân giải module 172 × 86 = 14.792 điểm
Mật độ điểm 288.906 điểm/m²
Kích thước module 320 × 160 × 16 mm
Trọng lượng module 0,383 ± 0,02 kg
Cổng HUB HUB75
Điện áp cấp module 4,2 V
Độ sáng 450–500 cd/m²
Nhiệt màu 6.500–25.000 K, điều chỉnh được
Góc nhìn (ngang/dọc) 160° / 140°
Công suất tối đa 300 W/m²
Công suất điển hình 90 W/m²
Kiểu quét 43S, dòng không đổi
Tần số quét 3.840 Hz
Tương phản 5000:1
Đồng đều sáng / màu ≥ 98%
Tần số hình 60 Hz
Độ sâu xử lý 12–14 bit
Hỗ trợ video 2K và 4K
Hiệu chỉnh sáng từng điểm
Tuổi thọ 100.000 giờ
Nhiệt độ làm việc −20 ~ 45 °C
Điện áp nguồn vào AC 90–132 V / AC 186–264 V, 47–63 Hz
Chứng nhận BIS / CE / CB / ROHS / EAC
LC1.86P LC1.538P LC2P LC2.5P
Công suất tối đa 300 W/m² 448 W/m² 488 W/m² 488 W/m²
Công suất điển hình 90 W/m² 163 W/m² 163 W/m² 163 W/m²
Nhiệt màu 6.500–25.000 K 3.000–9.500 K 2.000–9.300 K 2.000–9.300 K
Trọng lượng module 0,383 kg 0,49 kg 0,45 kg 0,38 kg
Độ dày module 16 mm 16,6 mm 16,6 mm 16,6 mm
Màn ví dụ Diện tích Công suất điển hình Công suất tối đa Dòng ở 220 V (tối đa)
2.560 × 1.440 mm 3,69 m² ≈ 0,33 kW ≈ 1,11 kW ≈ 5,0 A
3.840 × 2.160 mm 8,29 m² ≈ 0,75 kW ≈ 2,49 kW ≈ 11,3 A

Đánh giá LAMPRO LC1.862P Module LED indoor (LC Series)

5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá LAMPRO LC1.862P Module LED indoor (LC Series)
Gửi ảnh chụp thực tế
0 ký tự (tối thiểu 10)
    +

    Lưu ý: Để đánh giá được duyệt, quý khách vui lòng tham khảo Điều khoản sử dụng

    Câu hỏi thường gặp khi mua hàng tại Haliti Việt Nam

    Haliti giao hàng trong bao lâu? +

    Nội thành Hà Nội và TP.HCM, Haliti giao hàng trong vòng 2 giờ. Nếu cần nhận gấp hơn, quý khách có thể yêu cầu ship hỏa tốc, thời gian giao theo đơn vị vận chuyển hỏa tốc cung cấp. Với các tỉnh thành khác, đơn hàng được gửi qua đơn vị vận chuyển liên tỉnh, thời gian nhận hàng phụ thuộc vào đơn vị vận chuyển đó. Đơn hàng từ 10 triệu đồng trở lên được miễn phí vận chuyển; chính sách này không áp dụng cho đơn hàng đã được giảm giá theo chương trình khuyến mãi sale-off.

    Sản phẩm tại Haliti có bảo hành không? +

    Có. Tất cả sản phẩm chính hãng tại Haliti được bảo hành 12 tháng theo số serial (Series number) của từng máy, đúng theo chính sách bảo hành của nhà sản xuất.

    Haliti có xuất hóa đơn VAT cho doanh nghiệp không? +

    Có. Toàn bộ sản phẩm tại Haliti đã bao gồm VAT trong giá niêm yết và Haliti xuất hóa đơn giá trị gia tăng đầy đủ cho khách hàng doanh nghiệp có nhu cầu.

    Chính sách đổi trả của Haliti như thế nào? +

    Haliti hỗ trợ đổi 1 đổi 1 trong ngày đầu tiên nhận hàng nếu sản phẩm gặp lỗi. Trong tuần đầu tiên sử dụng, nếu phát hiện lỗi do nhà sản xuất, Haliti hỗ trợ vận chuyển sản phẩm đi bảo hành cho quý khách.

    Haliti có cho kiểm tra hàng trước khi thanh toán không? +

    Quý khách thanh toán 100% giá trị đơn hàng trước khi Haliti xuất kho. Thông tin chuyển khoản:

    Chủ tài khoản: Công ty TNHH Haliti Việt Nam

    Ngân hàng: BIDV - Chi nhánh Tràng Tiền, Hà Nội

    Số tài khoản: 8626336688

    Ngoài bán thiết bị, Haliti có nhận setup, thi công không? +

    Có. Haliti là đơn vị tư vấn và thi công trường quay, phòng talkshow, studio podcast trên toàn quốc - từ khảo sát, thiết kế đến lắp đặt hoàn chỉnh, không chỉ dừng lại ở việc cung cấp thiết bị.

    Nhận tư vấn kỹ thuật

    Về sản phẩm LAMPRO LC1.862P Module LED indoor (LC Series). Kỹ thuật viên sẽ gọi lại trong giờ làm việc.