LAMPRO LC3.076P Module LED indoor (LC Series)

Liên hệ

Chính sách bán hàng
Dịch vụ khác

LAMPRO LC3.076P là module LED trong nhà pixel pitch 3,076 mm, cho 104×52 = 5.408 điểm trên khổ 320×160 mm, mật độ 105.625 điểm mỗi mét vuông. Ở 0,35 kg, đây là module nhẹ nhất trong nhóm khổ 320×160 của dòng LC indoor — đáng chú ý khi màn treo trên kết cấu nhẹ.

LC3.076P hợp với màn hình LED nào?

LC3.076P là module LED indoor nhẹ nhất trong nhóm khổ 320 × 160 mm của dòng LAMPRO LC Series. Theo quy tắc kinh nghiệm của ngành, module LED P3.076 cho hình liền mạch từ khoảng 3,1 m trở ra — lựa chọn cho màn hình LED hội trường lớn và các màn hình LED trong nhà diện tích rộng, nơi khán giả ngồi xa và ngân sách trên mỗi mét vuông là ràng buộc thật.

  • Hội trường lớn, nhà thi đấu có mái: hàng ghế đầu cách màn từ 4 m trở lên.
  • Nhà thờ, không gian sinh hoạt cộng đồng: màn rộng, nội dung là chữ lớn và hình.
  • Sân khấu sự kiện quy mô lớn: màn chính và hai cánh phụ.
  • Màn treo trên kết cấu nhẹ: module 0,35 kg giúp giảm tải cho khung và trần.

Thông số kỹ thuật LAMPRO LC3.076P

Số liệu lấy từ datasheet chính hãng LC3.076P bản V1.0 ngày 18/01/2024, tài liệu của dòng LAMPRO LC Series [1].

LC3.076P và LC3P là hai model khác nhau — đừng đặt nhầm

Tên chỉ lệch phần thập phân, nhưng đây là hai sản phẩm không thay thế được cho nhau. Đây là nhầm lẫn dễ xảy ra nhất trong cả dòng LC indoor.

LC3.076P giữ khổ 320 × 160 mm nên chung lưới cơ khí với LC1.538P, LC1.86P, LC2P và LC2.5P — và với cả LC1.25P, dù LC1.25P vẫn không thay chéo được vì dùng cổng HUB320 thay cho HUB75. LC3P là module vuông đi với tủ vuông, không chia chẵn theo lưới 320 × 160. Khi đặt hàng phải ghi đủ phần thập phân — “module P3 LC Series” là mô tả mơ hồ dẫn tới giao nhầm hàng.

Tính tải điện cho màn LED P3.076

LC3.076P tiêu thụ tối đa 488 W/m², bằng đúng LC2P và LC2.5P [1] — mật độ điểm thấp hơn không đồng nghĩa tải điện thấp hơn. Đây là điểm hay bị suy sai khi làm dự toán.

Màn hội trường 24 m² cần tuyến điện chịu được gần 12 kW. Ở quy mô này, phần điện và bộ nguồn LED phải được thiết kế cùng lúc với khung treo, không tách rời.

Ghép LC3.076P thành màn hoàn chỉnh

Tủ khuyến nghị 640 × 480 mm [1] gồm 6 module, cho 208 × 156 điểm. Mỗi mét vuông màn cần 19,53 module.

  • Màn 2.560 × 1.440 mm: 12 tủ, 72 module, 3,69 m², cho 832 × 468 điểm
  • Phần module nặng khoảng 25,2 kg — nhẹ hơn màn LC1.25P cùng kích thước khoảng 9,4 kg
  • Module dày 16,2 mm, mỏng hơn phần lớn model cùng khổ trong dòng

Chênh lệch trọng lượng nghe nhỏ nhưng cộng dồn: một màn 24 m² dùng LC3.076P nhẹ hơn cùng màn dùng LC1.25P khoảng 61 kg chỉ riêng phần module. Xem thêm dịch vụ thi công màn hình LED của Haliti.

Câu hỏi thường gặp về LC3.076P

Ba câu hỏi dưới đây tập trung vào điểm dễ nhầm nhất của model này — phân biệt với LC3P — và vào quan hệ giữa pixel pitch với tải điện.

LC3.076P khác LC3P ở chỗ nào?

Khác cả khổ module lẫn tủ. LC3.076P có pitch 3,076 mm, module 320 × 160 × 16,2 mm, tủ khuyến nghị 640 × 480 mm. LC3P có pitch 3 mm, module vuông 192 × 192 × 14 mm, tủ 576 × 576 mm [1]. Hai model không lắp chung trong một màn vì lưới không chia chẵn cho nhau. Khi đặt hàng phải ghi đủ phần thập phân của mã model.

Pitch lớn hơn thì có tốn ít điện hơn không?

Không, ít nhất là trong dòng này. LC3.076P, LC2.5P và LC2P đều tiêu thụ tối đa 488 W/m² và điển hình 163 W/m² [1], dù mật độ điểm chênh nhau tới hơn hai lần. Chi phí điện tính theo diện tích màn chứ không theo số điểm ảnh. Model tiết kiệm điện nhất trong dòng lại là LC1.86P với 300 W/m² tối đa.

Module LC3.076P nhẹ hơn các model khác bao nhiêu?

0,35 kg mỗi module — nhẹ nhất trong nhóm khổ 320 × 160 mm của dòng, so với 0,48 kg của LC1.25P và 0,49 kg của LC1.538P [1]. Với màn 24 m² gồm khoảng 469 module, phần module nhẹ hơn khoảng 61 kg so với dùng LC1.25P. Con số này đáng cân nhắc khi màn treo lên khung nhôm hoặc kết cấu mái nhẹ.

Liên hệ Haliti Việt Nam

Haliti Việt Nam phân phối module LED LAMPRO chính hãng và nhận thi công trọn gói màn hình LED trong nhà — khảo sát mặt bằng, chốt lưới module, tính tải điện, dựng khung treo và hiệu chỉnh màu. Xem thêm toàn bộ dòng module LED indoor LC Series để đối chiếu các pixel pitch còn lại. Giá module LC3.076P: Liên hệ. Gọi 0936 565 968 (Hà Nội) hoặc 0786 335 168 (TP.HCM), hoặc để lại yêu cầu tại trang liên hệ để nhận cấu hình và báo giá theo đúng diện tích màn của bạn.

Nguồn tham khảo

  1. Lampro (Shenzhen LAMP Technology Co., Ltd) — LC3.076P Specifications V1.0, 18/01/2024, tài liệu kỹ thuật chính hãng.
  2. Lampro — LC Serieshttps://www.lampro.net/products/lc-series-lampro.html
Thông số Giá trị
Pixel pitch 3,076 mm
Loại LED SMD2121
Độ phân giải module 104 × 52 = 5.408 điểm
Mật độ điểm 105.625 điểm/m²
Kích thước module 320 × 160 × 16,2 mm
Trọng lượng module 0,35 ± 0,02 kg
Cổng HUB HUB75
Độ sáng 500 cd/m²
Nhiệt màu 2.000–9.300 K, điều chỉnh được
Góc nhìn (ngang/dọc) 140° / 140°
Công suất tối đa 488 W/m²
Công suất điển hình 163 W/m²
Tần số quét 3.840 Hz chuẩn — tùy chọn 7.680 Hz
Kích thước tủ khuyến nghị 640 × 480 mm
Tương phản 5000:1
Đồng đều sáng / màu ≥ 98%
Tần số hình 60 Hz
Độ sâu xử lý 12–14 bit
Hỗ trợ video 2K và 4K
Hiệu chỉnh sáng từng điểm
Tuổi thọ 100.000 giờ
Nhiệt độ làm việc −20 ~ 45 °C
Điện áp nguồn vào AC 90–132 V / AC 186–264 V, 47–63 Hz
Chứng nhận BIS / CE / CB / ROHS / EAC
LC3.076P LC3P
Pixel pitch 3,076 mm 3 mm
Kích thước module 320 × 160 × 16,2 mm 192 × 192 × 14 mm
Độ phân giải module 104 × 52 = 5.408 điểm 64 × 64 = 4.096 điểm
Tủ khuyến nghị 640 × 480 mm 576 × 576 mm
Trọng lượng module 0,35 kg 0,23 kg
Công suất tối đa 488 W/m² 543 W/m²
Màn ví dụ Diện tích Công suất điển hình Công suất tối đa Dòng ở 220 V (tối đa)
2.560 × 1.440 mm 3,69 m² ≈ 0,60 kW ≈ 1,80 kW ≈ 8,2 A
3.840 × 2.160 mm 8,29 m² ≈ 1,35 kW ≈ 4,05 kW ≈ 18,4 A
Màn hội trường 24 m² 24,00 m² ≈ 3,91 kW ≈ 11,71 kW ≈ 53,2 A

Đánh giá LAMPRO LC3.076P Module LED indoor (LC Series)

5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá LAMPRO LC3.076P Module LED indoor (LC Series)
Gửi ảnh chụp thực tế
0 ký tự (tối thiểu 10)
    +

    Lưu ý: Để đánh giá được duyệt, quý khách vui lòng tham khảo Điều khoản sử dụng

    Câu hỏi thường gặp khi mua hàng tại Haliti Việt Nam

    Haliti giao hàng trong bao lâu? +

    Nội thành Hà Nội và TP.HCM, Haliti giao hàng trong vòng 2 giờ. Nếu cần nhận gấp hơn, quý khách có thể yêu cầu ship hỏa tốc, thời gian giao theo đơn vị vận chuyển hỏa tốc cung cấp. Với các tỉnh thành khác, đơn hàng được gửi qua đơn vị vận chuyển liên tỉnh, thời gian nhận hàng phụ thuộc vào đơn vị vận chuyển đó. Đơn hàng từ 10 triệu đồng trở lên được miễn phí vận chuyển; chính sách này không áp dụng cho đơn hàng đã được giảm giá theo chương trình khuyến mãi sale-off.

    Sản phẩm tại Haliti có bảo hành không? +

    Có. Tất cả sản phẩm chính hãng tại Haliti được bảo hành 12 tháng theo số serial (Series number) của từng máy, đúng theo chính sách bảo hành của nhà sản xuất.

    Haliti có xuất hóa đơn VAT cho doanh nghiệp không? +

    Có. Toàn bộ sản phẩm tại Haliti đã bao gồm VAT trong giá niêm yết và Haliti xuất hóa đơn giá trị gia tăng đầy đủ cho khách hàng doanh nghiệp có nhu cầu.

    Chính sách đổi trả của Haliti như thế nào? +

    Haliti hỗ trợ đổi 1 đổi 1 trong ngày đầu tiên nhận hàng nếu sản phẩm gặp lỗi. Trong tuần đầu tiên sử dụng, nếu phát hiện lỗi do nhà sản xuất, Haliti hỗ trợ vận chuyển sản phẩm đi bảo hành cho quý khách.

    Haliti có cho kiểm tra hàng trước khi thanh toán không? +

    Quý khách thanh toán 100% giá trị đơn hàng trước khi Haliti xuất kho. Thông tin chuyển khoản:

    Chủ tài khoản: Công ty TNHH Haliti Việt Nam

    Ngân hàng: BIDV - Chi nhánh Tràng Tiền, Hà Nội

    Số tài khoản: 8626336688

    Ngoài bán thiết bị, Haliti có nhận setup, thi công không? +

    Có. Haliti là đơn vị tư vấn và thi công trường quay, phòng talkshow, studio podcast trên toàn quốc - từ khảo sát, thiết kế đến lắp đặt hoàn chỉnh, không chỉ dừng lại ở việc cung cấp thiết bị.

    Nhận tư vấn kỹ thuật

    Về sản phẩm LAMPRO LC3.076P Module LED indoor (LC Series). Kỹ thuật viên sẽ gọi lại trong giờ làm việc.