LAMPRO LC1.25P là module LED trong nhà pixel pitch 1,25 mm, cho 256×128 = 32.768 điểm trên khổ 320×160 mm, tương đương mật độ 640.000 điểm mỗi mét vuông — cao nhất dòng LC Series. Module dùng đèn SMD1010 và cổng HUB320, hợp với màn hình người xem đứng gần dưới hai mét.
LC1.25P hợp với màn hình LED nào?
LC1.25P là module LED indoor có mật độ điểm cao nhất dòng LAMPRO LC Series — loại dành cho màn hình LED trong nhà mà người xem đứng sát. Pixel pitch quyết định khoảng cách xem tối thiểu, và quy tắc kinh nghiệm trong ngành màn LED là: khoảng nhìn tối thiểu tính bằng mét xấp xỉ bằng con số pixel pitch tính bằng milimet. Với module LED P1.25, hình bắt đầu liền mạch từ khoảng 1,25 m trở ra — gần nhất trong cả dòng LC indoor.
- Phòng điều hành, trung tâm giám sát: người vận hành ngồi cách màn 1,5–3 m và đọc chữ nhỏ, bảng số suốt ca làm việc.
- Sảnh lễ tân, showroom cao cấp: khách đứng sát màn, nơi mọi khe điểm ảnh của pitch lớn hơn đều lộ ra.
- Phông nền quay cận cảnh: nền LED lọt khung hình ở cỡ cận, xem thêm dịch vụ thi công trường quay ảo.
- Phòng họp ban lãnh đạo: màn thay máy chiếu, xem tài liệu và biểu đồ ở cự ly gần.
Đặt cạnh hai model mật độ cao còn lại trong dòng, khác biệt của LC1.25P nằm ở cả mật độ điểm lẫn cổng giao tiếp:
Đổi lại mật độ cao là công suất cao: 586 W/m² ở mức tối đa, cao nhất trong nhóm module 320×160 mm của dòng [1]. Phần tính điện bên dưới cho thấy con số này đổi thành bao nhiêu ampe.
Thông số kỹ thuật LAMPRO LC1.25P
Toàn bộ số liệu dưới đây lấy từ datasheet chính hãng LC1.25P bản V1.0 ngày 18/01/2024, tài liệu của dòng LAMPRO LC Series [1].
Tính tải điện cho màn LED P1.25
Đây là bước hay bị bỏ qua nhất khi làm dự toán. Công suất module tính theo mét vuông, và phải lấy mức tối đa chứ không lấy mức điển hình — vì nội dung nền sáng toàn màn sẽ kéo tiêu thụ lên sát trần.
Chênh giữa điển hình và tối đa là hơn ba lần. Aptomat và tiết diện dây phải chọn theo cột tối đa; chọn theo cột điển hình là thiết kế thiếu tải. Xem thêm nhóm bộ nguồn LED đi kèm.
HUB320 — điểm khác biệt phải nhớ khi mua bổ sung
Trong bảy module trong nhà của LC Series, chỉ LC1.25P dùng cổng HUB320. Sáu model còn lại đều dùng HUB75 [1]. HUB là chuẩn giao tiếp giữa module và card thu tín hiệu, nên khác HUB nghĩa là khác cấu hình card thu.
- Không thay chéo module giữa LC1.25P và các model khác trong dòng, dù nhiều model dùng chung khổ 320×160 mm.
- Khi đặt module dự phòng phải ghi đúng mã LC1.25P, không ghi chung chung là “module P1.25 LC Series”.
- Card thu tín hiệu phải chọn theo HUB320 ngay từ khâu thiết kế hệ thống, không sửa được ở khâu lắp.
Ghép LC1.25P thành màn hoàn chỉnh
Kích thước tủ khuyến nghị của LC1.25P là 640 × 480 mm [1] — vừa đúng 2 module ngang × 3 module dọc, tức 6 module một tủ. Mỗi mét vuông màn cần 19,53 module.
Ví dụ màn 2.560 × 1.440 mm, tỷ lệ 16:9, diện tích 3,69 m²:
- 4 tủ ngang × 3 tủ dọc = 12 tủ, tổng 72 module
- Độ phân giải màn: 2.048 × 1.152 điểm — vượt Full HD theo chiều ngang
- Riêng phần module nặng khoảng 34,6 kg, chưa tính tủ, bộ nguồn và khung treo
Module lấy làm đơn vị lắp ráp giúp giảm trọng lượng màn và giảm tải lên kết cấu công trình [1] — điểm đáng cân nhắc khi treo màn lên vách thạch cao hoặc khung nhôm thay vì tường bê tông.
Câu hỏi thường gặp về LC1.25P
Bốn câu hỏi dưới đây là những điểm khách hàng doanh nghiệp hay hỏi nhất về LC1.25P trước khi chốt cấu hình.
LC1.25P có lắp chung được với module LC2.5P hay LC3.076P không?
Không. LC1.25P dùng cổng HUB320, trong khi LC1.538P, LC1.86P, LC2P, LC2.5P, LC3.076P và LC3P đều dùng HUB75 [1]. Khác HUB nghĩa là card thu tín hiệu giao tiếp với module theo cách khác, nên không thay chéo được dù nhiều model cùng khổ 320 × 160 mm. Khi đặt hàng bổ sung hoặc mua module dự phòng, phải ghi đúng mã LC1.25P.
Màn LC1.25P cần đường điện bao nhiêu ampe?
Tính theo công suất tối đa 586 W/m², không tính theo công suất điển hình 176 W/m² [1]. Một màn 3,69 m² cần khoảng 2,16 kW ở mức tối đa, tương đương khoảng 9,8 A trên lưới 220 V. Chênh lệch giữa hai mức là hơn ba lần, nên aptomat và tiết diện dây phải chọn theo mức tối đa thì hệ thống mới chịu được khi chạy nội dung nền sáng toàn màn.
Quay phim trước màn LC1.25P có bị sọc quét không?
LC1.25P chạy 3.840 Hz ở cấu hình chuẩn và có tùy chọn 7.680 Hz [1]. Mức 3.840 Hz đủ để khử sọc ở tốc độ màn trập thông thường. Nếu quay tốc độ cao hoặc làm nền trường quay ảo, nên yêu cầu cấu hình 7.680 Hz ngay khi đặt hàng, vì datasheet ghi rõ tần số quét đạt được phụ thuộc cấu hình phần cứng.
Độ sáng 500 cd/m² của LC1.25P có đủ cho sảnh nhiều kính không?
500 cd/m² [1] là mức tiêu chuẩn của module trong nhà, đủ cho phòng điều hành, phòng họp và sảnh dùng ánh sáng nhân tạo. Ở vị trí có nắng chiếu thẳng qua vách kính thì hình sẽ bị rửa trôi. Với sảnh nhiều kính nên xử lý bằng rèm hoặc phim cản nắng, thay vì kỳ vọng module indoor bù được — đẩy độ sáng lên cũng làm tăng công suất và nhiệt.
Liên hệ Haliti Việt Nam
Haliti Việt Nam phân phối module LED LAMPRO chính hãng và nhận thi công trọn gói màn hình LED trong nhà — khảo sát mặt bằng, chốt lưới module, tính tải điện, dựng khung treo và hiệu chỉnh màu. Xem thêm toàn bộ dòng module LED indoor LC Series để đối chiếu các pixel pitch còn lại. Giá module LC1.25P: Liên hệ. Gọi 0936 565 968 (Hà Nội) hoặc 0786 335 168 (TP.HCM), hoặc để lại yêu cầu tại trang liên hệ để nhận cấu hình và báo giá theo đúng diện tích màn của bạn.
Nguồn tham khảo
- Lampro (Shenzhen LAMP Technology Co., Ltd) — LC1.25P Specifications V1.0, 18/01/2024, tài liệu kỹ thuật chính hãng.
- Lampro — LC Series — https://www.lampro.net/products/lc-series-lampro.html




Đánh giá LAMPRO LC1.25 Module LED indoor (LC Series)