Tạo track trong Cubase: chọn đúng loại và quản lý
Track là nơi chứa mọi thứ trong project. Bấm Add Track ở phía trên danh sách track, chọn loại phù hợp — Audio để thu micro, Instrument để chơi nhạc cụ ảo, MIDI để điều khiển đàn ngoài — rồi đặt đường vào, đường ra và tên. Chọn sai loại ngay từ đầu là nguyên nhân phổ biến khiến phải làm lại.
Mục lục
- Chọn loại track nào
- Ba cách thêm track
- Bốn thiết lập có ở mọi loại
- Audio, Instrument, MIDI — khác nhau ở đâu
- Group và Effect — gom nhiều track lại
- Các nút trên track list
- Sắp xếp, đổi tên, nhân bản
- Đóng băng track khi máy yếu
- Gom track vào folder
- Câu hỏi thường gặp
Chọn loại track nào
Cubase có nhiều loại track, nhưng người mới chỉ thực sự cần bốn loại đầu trong bảng này [1]:
| Cần làm | Loại track |
|---|---|
| Thu giọng hát, thu nhạc cụ, nhập file WAV/MP3 | Audio |
| Chơi nhạc cụ ảo bằng đàn phím MIDI | Instrument |
| Gửi MIDI ra thiết bị ngoài (đàn, module tiếng) | MIDI |
| Gom nhiều track lại để chỉnh chung một lần | Group Channel |
| Dùng một reverb chung cho nhiều track | Effect Channel |
| Xếp gọn track cho đỡ rối | Folder |
| Đánh dấu các đoạn: verse, chorus… | Marker |
| Xem thêm một thước thời gian khác | Ruler |
💡 Nhầm hay gặp nhất: Instrument track hay MIDI track? Dùng nhạc cụ ảo chạy trong máy (HALion Sonic, Groove Agent SE) thì chọn Instrument track — track đã gộp sẵn nhạc cụ nên gọn hơn. Chỉ khi điều khiển đàn hoặc module tiếng phần cứng bên ngoài mới cần MIDI track.
Ba cách thêm track
Ba đường vào đều dẫn tới cùng một hộp thoại Add Track [1]:
- Bấm Add Track ở vùng điều khiển phía trên danh sách track.
Project > Add Track >rồi chọn loại.- Bấm chuột phải vào chỗ trống trong danh sách track rồi chọn loại.
Track mới luôn được thêm ngay dưới track đang chọn.
💡 Mẹo bấm đúp: không chọn track nào rồi bấm đúp vào chỗ trống trong danh sách track sẽ ra một MIDI track. Còn nếu chọn sẵn một track rồi bấm đúp, track mới sẽ cùng loại và cùng đường vào/ra với track đó. Cần thu 8 track trống với cùng một thiết lập thì đây là cách nhanh nhất.
Bốn thiết lập có ở mọi loại
Dù thêm loại track nào, bốn ô này luôn xuất hiện [1]:
| Thiết lập | Việc |
|---|---|
| Name | Đặt tên track |
| Track Color | Chọn màu; bấm Default để dùng màu mặc định theo loại track |
| Count | Thêm nhiều track cùng lúc |
| Keep Dialog Open | Giữ hộp thoại mở sau khi thêm, để thêm tiếp loại khác |
💡 Count và Keep Dialog Open tiết kiệm rất nhiều thời gian dựng project. Cần 4 track trống và 1 track guitar: đặt Count là 4, bấm Add Track, rồi chuyển sang trang khác trong cùng hộp thoại — không phải mở lại năm lần.
ℹ️ Keep Dialog Open chỉ xuất hiện khi mở hộp thoại từ nút Add Track, không có khi mở từ menu Project [1].
Audio, Instrument, MIDI — khác nhau ở đâu
Ba loại này chiếm gần hết công việc thường ngày, và mỗi loại hỏi một bộ thiết lập khác nhau.
Audio track — để thu và phát âm thanh thật:
| Thiết lập | Ghi chú |
|---|---|
| Audio Inputs | Chọn đường vào; đã tạo input bus thì chọn bus đó. Nút Open Audio Connections mở thẳng cửa sổ định tuyến |
| Configuration | Mono hay Stereo |
| Output Routing | Đường ra, thường là Main Mix |
⚠️ Một micro thì chọn Mono. Chọn Stereo cho một micro sẽ cho ra file hai kênh mà một kênh câm, tốn gấp đôi dung lượng. Chỉ chọn Stereo khi nguồn thật sự là stereo: keyboard, máy phát nhạc, hoặc cặp micro thu stereo. Cách tạo bus vào/ra nằm ở bài về Audio Connections.
Instrument track — để chơi nhạc cụ ảo: chọn nhạc cụ ở ô Instrument, đặt Input Routing là đàn phím đang dùng (hoặc All MIDI Inputs), và Output Routing là đường ra audio.
MIDI track — để điều khiển thiết bị ngoài: đặt Input Routing và Output Routing là cổng MIDI, cùng Output Group and Channel cho kênh MIDI ra.
Group và Effect — gom nhiều track lại
Hai loại này không chứa nội dung, chúng chỉ là điểm tập trung tín hiệu — nhưng lại là thứ làm bản mix gọn hẳn.
Group Channel track gom nhiều kênh audio thành một đường trộn phụ. Ví dụ quen thuộc: 6 track trống cùng đi vào một group tên “Drums”, sau đó chỉnh âm lượng cả bộ trống bằng một fader và chèn một bộ nén cho cả bộ [1].
Effect Channel track dành cho hiệu ứng gửi. Từ audio track, gửi một phần tín hiệu sang effect channel; hiệu ứng nằm ở đó xử lý rồi trộn ngược vào bản mix.
💡 Reverb thì dùng effect channel, đừng chèn vào từng track. Một reverb dùng chung cho 8 track vừa tốn ít CPU hơn tám lần, vừa cho cảm giác mọi nhạc cụ ở trong cùng một căn phòng — chính điều đó khiến bản mix nghe liền mạch.
Các nút trên track list
Mỗi track mang một bộ nút. Ba nút dưới đây có ở mọi loại track [1]:
- Name — tên track; bấm đúp để đổi tên
- Mute — tắt tiếng track
- Solo — chỉ nghe track này
Track audio và MIDI có thêm:
| Nút | Việc |
|---|---|
| Record Enable | Cho phép track nhận thu |
| Monitor | Nghe tín hiệu đang vào |
| Read / Write Automation | Đọc và ghi automation |
| Edit Channel Settings | Mở cửa sổ thiết lập kênh |
⚠️ Monitor của track MIDI và instrument chỉ chạy khi đã bật
MIDI Thru Activetrong Preferences, trang MIDI [1]. Bấm đàn không ra tiếng dù track đã chọn đúng nhạc cụ — kiểm tra chỗ này trước tiên.
Riêng track audio có thêm bảy nút nữa:
| Nút | Việc |
|---|---|
| Volume, Pan | Âm lượng và vị trí trái/phải |
| Inserts State | Trạng thái insert; bấm để bỏ qua, bấm chuột phải để xem đang nạp hiệu ứng gì |
| Bypass EQs | Bỏ qua EQ |
| Bypass Sends | Bỏ qua hiệu ứng gửi |
| Freeze Channel | Đóng băng kênh |
| Channel Configuration | Chuyển track qua lại giữa mono và stereo |
Riêng track MIDI có ASIO Latency Compensation.
💡 Thu MIDI xong thấy toàn bộ nốt trễ đều nhau so với nhịp: bấm ASIO Latency Compensation một lần, Cubase dịch mọi event trên track đi đúng bằng độ trễ hiện tại [1] — thẳng hàng ngay, không cần quantize.
Muốn đổi xem nút nào hiện ra: bấm chuột phải vào danh sách track rồi chọn Track Controls Settings.
Sắp xếp, đổi tên, nhân bản
Đổi tên: bấm đúp vào tên track, gõ tên mới, bấm Return.
💡 Giữ một phím bổ trợ bất kỳ rồi bấm Return khi đổi tên track thì mọi event trên track cũng đổi tên theo [1]. Rất đáng làm trước khi xuất file, vì tên event chính là tên file khi xuất từng track.
Sắp xếp: chọn track, bấm giữ vào tên track rồi kéo lên xuống. Vạch xanh lá chỉ chỗ sẽ thả, và kênh trong MixConsole tự đi theo. Bấm chuột phải còn có menu Move Selected Tracks với các lệnh chuyển nhanh lên đầu, xuống cuối, hoặc vào folder mới.
Nhân bản: Project > Duplicate Tracks — track mới nằm ngay dưới bản gốc, kèm toàn bộ nội dung và thiết lập kênh.
Dọn dẹp: Project > Remove Empty Tracks xoá mọi track rỗng — rất hợp dùng sau một buổi thu để lại nhiều track trống.
Chiều cao track: kéo mép dưới của track để đổi một track; giữ Ctrl/Cmd rồi kéo để đổi tất cả cùng lúc.
Đóng băng track khi máy yếu
Đóng băng là cách hiệu quả nhất để cứu máy yếu: Cubase kết xuất track cùng toàn bộ hiệu ứng thành file audio tạm rồi ngừng tính plug-in cho track đó.
- Chọn các track cần đóng băng.
Edit > Freeze/Unfreeze > Selected Tracks, hoặc bấm chuột phải rồi chọn lệnh tương ứng.- Chỉnh Tail Size trong hộp thoại rồi bấm OK.
Sau khi đóng băng, track nghe y hệt nhưng CPU nhẹ hẳn. Event bị khoá, không sửa được; đổi lại vẫn chỉnh được âm lượng, pan, EQ và mức gửi hiệu ứng [1].
⚠️ Đặt Tail Size đủ dài. Đây là số giây cộng thêm vào cuối file kết xuất. Để quá ngắn thì đuôi reverb hoặc delay bị cắt cụt, và chỉ phát hiện khi nghe lại.
⚠️ Chọn nhiều track rồi bấm Freeze Channel trong Inspector chỉ đóng băng track đang hoạt động [1]. Muốn đóng băng cả nhóm thì phải dùng lệnh ở menu Edit hoặc menu chuột phải.
Gom track vào folder
Folder track là hộp chứa các track khác. Thêm folder bằng Add Track → Folder, rồi kéo thả track vào. Folder lồng trong folder cũng được.
Điểm đáng giá nhất: bật group channel cho folder thì audio của mọi track bên trong được cộng tổng qua một kênh chung [1].
💡 Đây là cách gọn nhất để gom bộ trống. Thay vì tạo group channel rồi định tuyến tay từng track, chỉ cần kéo các track trống vào một folder và bật group channel của folder đó — chỉnh âm lượng cả nhóm bằng một fader.
Câu hỏi thường gặp
Bốn câu dưới đây là những thắc mắc hay gặp nhất khi bắt đầu dựng track trong Cubase.
Nên dùng Instrument track hay MIDI track?
Dùng Instrument track khi chơi nhạc cụ ảo chạy trong máy, vì track này đã gộp sẵn nhạc cụ nên thiết lập gọn hơn. Chỉ dùng MIDI track khi cần gửi dữ liệu MIDI ra đàn hoặc module tiếng phần cứng bên ngoài. Chọn nhầm sẽ khiến track không ra tiếng dù đàn vẫn gửi nốt.
Thu một micro thì chọn track mono hay stereo?
Chọn mono. Dùng cấu hình stereo cho một micro sẽ tạo ra file hai kênh trong đó một kênh hoàn toàn im lặng, đồng thời tốn gấp đôi dung lượng đĩa. Chỉ chọn stereo khi nguồn âm thật sự là stereo, chẳng hạn keyboard hoặc một cặp micro thu stereo.
Đóng băng track có làm mất dữ liệu không?
Không. Đóng băng chỉ kết xuất tạm đầu ra của track thành audio và khoá phần chỉnh sửa lại; rã đông là mọi event cùng thiết lập plug-in trở lại nguyên vẹn. Trong lúc đang đóng băng vẫn chỉnh được âm lượng, pan, EQ và mức gửi hiệu ứng.
Làm sao chỉnh âm lượng nhiều track cùng lúc?
Có hai cách. Cách nhanh là kéo các track vào một folder track rồi bật group channel cho folder đó. Cách còn lại là tạo một Group Channel track và trỏ đường ra của các track vào nó. Cả hai đều cho một fader điều khiển cả nhóm.
Cần tư vấn thiết bị thu âm?
Số ngõ vào của audio interface quyết định thu được bao nhiêu nguồn cùng lúc, còn micro quyết định chất tiếng — hai thứ phần mềm không bù được. Haliti Việt Nam phân phối audio interface, micro thu âm, thiết bị Steinberg và tư vấn thi công phòng thu âm, podcast cho doanh nghiệp. Liên hệ Haliti để được tư vấn cấu hình phù hợp.
Bước tiếp theo: Cách thu âm bằng Cubase AI: thu giọng hát và nhạc cụ.
Quay lại mục lục loạt bài hướng dẫn Cubase AI.


