Atomos Shinobi II (13.003.000đ) và Shinobi GO (10.260.000đ) dùng chung tấm nền 5,2 inch 1500 nits và cùng thân máy 210 g. Khác biệt nằm ở phần mềm và khả năng kết nối: chỉ Shinobi II điều khiển được máy ảnh qua USB-C, nhận tín hiệu 4K DCI, có EL Zone System và desqueeze anamorphic. Chênh lệch 2.743.000đ.

Cả hai đều là màn hình 5 inch cho máy quay thuộc dòng monitor hiện trường của thiết bị Atomos chính hãng — monitor thuần, không ghi hình. Bài này bóc tách đúng những gì bạn mất khi chọn bản rẻ hơn.

So sánh Atomos shinobi ii và Shinobi Go

Bảng so sánh nhanh Atomos Shinobi II và Shinobi GO

Bảng dưới đây đối chiếu từng thông số của hai model theo tài liệu kỹ thuật chính hãng Atomos. Phần lớn các dòng giống hệt nhau; khác biệt chỉ tập trung ở sáu điểm: tín hiệu nhận vào, điều khiển máy ảnh, false color, anamorphic desqueeze, dải log/gamut và cách hiệu chỉnh màu.

Tiêu chí Atomos Shinobi II (ATOMSHB003) Atomos Shinobi GO (ATOMSHB004)
Giá bán tại Haliti (đã gồm VAT) 13.003.000đ 10.260.000đ
Tấm nền SuperAtom IPS 5,2″, cảm ứng điện dung [1] SuperAtom IPS 5,2″, cảm ứng điện dung [2]
Độ phân giải / mật độ điểm ảnh 1920 × 1080 / 427 PPI [1] 1920 × 1080 / 427 PPI [2]
Độ sáng 1500 nits [1] 1500 nits [2]
Độ sâu màu 10-bit (8+2 FRC) [1] 10-bit (8+2 FRC) [2]
Gam màu tấm nền Rec.709 [1] Rec.709 [2]
Ngõ vào video 1 × HDMI 1.4 [1] 1 × HDMI 1.4 [2]
Tín hiệu nhận được 4K DCI 4K UHD tới 30p; FHD tới 60p [1] Chỉ 4K UHD tới 30p; FHD tới 60p [2][3]
Điều khiển máy ảnh — qua USB-C: rec trigger, ISO, khẩu độ, tốc độ, cân bằng trắng, overlay; Z CAM qua cổng serial 2.5 mm [1] Không [2][3]
False color Atomos + ARRI False Color + EL Zone System [1] Chỉ Atomos False Color [2]
Anamorphic desqueeze 8 tỉ lệ (2x → 1.25x) [1] Không có [2]
Log/gamut ARRI & RED Có (ARRI LogC4, Alexa Wide Gamut, RED Log3G10, REDWideGamut…) [1] Không có [2]
Hiệu chỉnh màu Trực tiếp trên máy bằng probe Calibrite, hoặc qua Atomos Calibrator trên PC/Mac [1] Chỉ qua Atomos Calibrator trên PC/Mac [2]
Scope & công cụ lấy nét Waveform, vectorscope, RGB parade, histogram, focus peaking, zebra, zoom [1] Giống Shinobi II [2]
Nguồn điện 1 × pin NP-F / L-Series, USB-C PD, 6,2–16,8 V [1] 1 × pin NP-F / L-Series, USB-C PD, 6,2–16,8 V [2]
Kích thước / khối lượng 151 × 91,5 × 20,8 mm / 210 g [1] 151 × 91,5 × 20,8 mm / 210 g [2]
Ghi hình lên thẻ Không Không

Điểm giống nhau: cùng một tấm nền, cùng một thân máy

Atomos Shinobi II và Atomos Shinobi GO chia sẻ gần như toàn bộ phần cứng. Cả hai đều là monitor 1500 nits dùng chung tấm SuperAtom IPS 5,2 inch, 1920 × 1080, 427 PPI, 10-bit (8+2 FRC) và gam màu Rec.709 [1][2]. Con số 1500 nits sáng hơn thế hệ Shinobi đầu tiên khoảng 50% [4] — đủ để đọc màn ngoài trời nắng mà không cần loa che.

Cùng kích thước 151 × 91,5 × 20,8 mm và cùng khối lượng 210 g [1][2]. Nghĩa là mọi phụ kiện dùng chung được: loa che nắng, khung rig, cáp khóa HDMI + USB-C, chân 1/4-20 chống xoay. Nếu đội bạn đã có sẵn phụ kiện Atomos cho một máy, máy còn lại lắp vừa ngay.

Cùng nguồn điện: một viên pin NP-F/L-Series hoặc cấp qua USB-C PD, dải 6,2–16,8 V [1][2]. Cùng bộ công cụ đo sáng cơ bản — waveform, vectorscope, RGB parade, histogram, focus peaking, zebra và zoom chạm-để-phóng 1x/2x/4x [1][2].

Nói ngắn gọn: nhìn từ ngoài và nhìn qua màn hình, hai máy giống nhau. Khác biệt nằm ở phần mềm bên trong.

5 điểm Shinobi II hơn Shinobi GO

Toàn bộ khác biệt giữa hai máy nằm ở phần mềm và khả năng kết nối, xếp theo thứ tự ảnh hưởng thực tế đến công việc quay dựng.

1. Điều khiển máy ảnh qua USB-C

Đây là khác biệt lớn nhất và cũng là lý do chính của khoản chênh 2.743.000đ. Khả năng điều khiển máy ảnh qua monitor là thứ Shinobi GO hoàn toàn không có.

Shinobi II cắm USB-C vào máy ảnh là điều khiển được: bấm ghi/dừng, chỉnh ISO, khẩu độ, tốc độ màn trập, góc màn trập (nếu máy hỗ trợ), cân bằng trắng, bật overlay và đèn báo ghi — tất cả từ màn hình cảm ứng [1]. Với Z CAM, việc điều khiển đi qua cổng serial 2.5 mm cùng cáp USB-to-Serial tùy chọn [1].

Shinobi GO không có tính năng này [2][3]. Cổng USB-C trên GO chỉ để cấp nguồn.

Với setup gimbal hoặc camera treo cao, khả năng chỉnh thông số ngay trên monitor thay vì với tay vào thân máy là thứ tiết kiệm thời gian thật trong buổi quay.

2. Nhận được tín hiệu 4K DCI

Shinobi II nhận cả 4K DCI (4096 × 2160) lẫn 4K UHD (3840 × 2160) ở 23.98/24/25/29.97/30p [1]. Shinobi GO chỉ nhận 4K UHD [2][3].

Điều này chỉ quan trọng nếu máy quay của bạn xuất DCI 4K — thường gặp trên máy cinema. Với máy ảnh mirrorless xuất UHD, khác biệt này không ảnh hưởng.

3. ARRI False Color và EL Zone System

Shinobi II có ba hệ false color: Atomos, ARRI, và EL Zone System [1]. Shinobi GO chỉ có Atomos False Color [2].

EL Zone System đọc theo stop phơi sáng thay vì theo dải IRE, nên khớp thẳng với cách DP quen tư duy khi đo sáng. Nếu ê-kíp bạn đang làm việc theo chuẩn ARRI, việc false color trên monitor khớp với false color trên thân máy giúp tránh nhầm lẫn giữa hai bộ màu.

4. Anamorphic desqueeze 8 tỉ lệ

Shinobi II hỗ trợ desqueeze 2x, 1.8x, 1.79x, 1.65x, 1.6x, 1.5x, 1.33x và 1.25x [1]. Shinobi GO không có desqueeze [2].

Nếu bạn dùng ống anamorphic, đây là tính năng bắt buộc — không có nó, hình trên màn bị bóp ngang và không thể canh bố cục chính xác.

5. Hiệu chỉnh màu trên máy và dải log/gamut ARRI, RED

Shinobi II hiệu chỉnh màu được trực tiếp trên máy bằng probe Calibrite, ngoài cách chạy Atomos Calibrator trên PC/Mac [1]. Shinobi GO chỉ chạy được qua máy tính [2] — nghĩa là mỗi lần cần calibrate phải tháo màn về bàn.

Về dải log, Shinobi II có thêm ARRI LogC (từ LogCEI160 đến LogC4), RED Log3G10/LogFilm, cùng gamut ARRI Alexa Wide Gamut và nhóm REDColor/REDWideGamut [1]. Danh sách của Shinobi GO dừng ở Sony, Canon, Panasonic, JVC, Fujifilm, Nikon, Olympus/OM System và Leica [2].

Đội quay dùng máy Sony, Canon, Panasonic hay Fujifilm sẽ không thiếu gì. Đội chạm tới ARRI hoặc RED thì Shinobi GO không đủ.

Giới hạn chung cần biết trước khi mua

Ba điểm này áp dụng cho cả hai máy — nên cân nhắc trước khi chốt đơn:

  1. Không ghi hình. Cả Shinobi II lẫn Shinobi GO đều là monitor thuần. Khe thẻ SD trên máy chỉ dùng để cập nhật firmware và nạp file LUT [1][2]. Cần ghi ProRes/DNx ra ngoài thì phải chuyển sang dòng Ninja.
  2. HDMI 1.4 giới hạn 4K ở 30p. Máy quay xuất 4K/50p hoặc 4K/60p sẽ không hiển thị đúng ở chế độ đó — phải hạ xuống UHD 30p hoặc chuyển sang FHD, vốn nhận tới 60p [1][2]. Đây là giới hạn cần kiểm tra kỹ nếu bạn quay slow-motion 4K.
  3. Không có ngõ ra HDMI. Bảng thông số của cả hai chỉ liệt kê một cổng HDMI vào [1][2] — không loop-through sang thiết bị thứ hai được. Setup cần chia tín hiệu cho nhiều màn phải dùng bộ chia riêng.

Nên chọn Shinobi II hay Shinobi GO?

Câu trả lời phụ thuộc vào việc bạn có dùng tới 5 tính năng riêng của Shinobi II hay không — nếu không, khoản chênh 2.743.000đ không mang lại giá trị nào.

Chọn Shinobi GO (10.260.000đ) nếu:

  • Bạn cần một màn hình hiện trường sáng để canh nét và phơi sáng, không cần điều khiển máy
  • Máy quay của bạn xuất UHD, không phải DCI 4K
  • Bạn không dùng ống anamorphic
  • Bạn quay bằng Sony, Canon, Panasonic, Fujifilm, Nikon hoặc Leica
  • Cần trang bị nhiều màn cùng lúc cho nhiều camera — chênh 2.743.000đ mỗi máy sẽ cộng dồn nhanh trong hệ nhiều camera

Chọn Shinobi II (13.003.000đ) nếu:

  • Bạn muốn chỉnh ISO, khẩu, tốc, WB ngay trên monitor — đặc biệt khi máy gắn gimbal hoặc treo cao
  • Bạn quay anamorphic
  • Ê-kíp làm theo chuẩn ARRI hoặc RED, cần đúng log/gamut và ARRI False Color
  • Bạn cần EL Zone System để đo sáng theo stop
  • Bạn cần hiệu chỉnh màu định kỳ ngay tại hiện trường, không muốn tháo màn về bàn

Với hệ thiết bị livestream nhiều camera cố định, Shinobi GO thường là lựa chọn hợp lý hơn — camera đã đặt cố định thông số, tính năng điều khiển ít được dùng tới. Ngược lại, tổ quay đơn lẻ chạy nhiều bối cảnh trong ngày sẽ khai thác hết giá trị của Shinobi II.

Nếu bạn đang cân nhắc thêm phương án khác, có thể tham khảo các dòng màn hình monitor video khác đang phân phối tại Haliti để đối chiếu.

Câu hỏi thường gặp

Shinobi II và Shinobi GO có cùng độ sáng màn hình không?

Có. Cả hai dùng chung tấm nền SuperAtom IPS 5,2 inch, độ phân giải 1920 × 1080, mật độ 427 PPI, độ sâu màu 10-bit (8+2 FRC), gam màu Rec.709 và độ sáng 1500 nits [1][2]. Về chất lượng hiển thị thuần túy, hai máy không khác nhau — toàn bộ khác biệt nằm ở phần mềm xử lý và khả năng điều khiển máy ảnh.

Shinobi GO có điều khiển được máy ảnh không?

Không. Shinobi GO không hỗ trợ điều khiển máy ảnh qua USB-C hay LANC [2][3]; cổng USB-C trên máy chỉ dùng để cấp nguồn. Chỉ Shinobi II mới điều khiển được rec trigger, ISO, khẩu độ, tốc độ và góc màn trập, cân bằng trắng cùng overlay ngay từ màn hình cảm ứng [1].

Hai máy có ghi hình lên thẻ nhớ không?

Không. Cả Shinobi II và Shinobi GO đều là màn hình hiện trường thuần túy, không có chức năng ghi. Khe thẻ SD trên thân máy chỉ phục vụ cập nhật firmware và nạp file LUT định dạng .cube [1][2]. Nếu bạn cần ghi ProRes hoặc DNx ra thiết bị ngoài, phải chọn dòng Ninja của Atomos thay vì Shinobi.

Hai máy nhận được tín hiệu 4K 60p không?

Không. Cả hai chỉ có ngõ vào HDMI 1.4, nên 4K (UHD và DCI với Shinobi II, chỉ UHD với Shinobi GO) giới hạn ở 23.98–30p [1][2]. Ở độ phân giải Full HD 1920 × 1080, cả hai nhận tới 60p. Nếu máy quay đang xuất 4K/60p, cần đổi cấu hình xuất tín hiệu trước khi cắm màn.

Phụ kiện của Shinobi II có lắp vừa Shinobi GO không?

Có. Hai máy cùng kích thước 151 × 91,5 × 20,8 mm, cùng khối lượng 210 g và cùng kiểu chân gắn 1/4-20 có điểm chống xoay ở đáy [1][2]. Loa che nắng, khung rig, cáp khóa HDMI + USB-C và pin NP-F đều dùng chung giữa hai model, nên nâng cấp hoặc bổ sung máy không phải mua lại bộ phụ kiện.

Kết luận

Shinobi II và Shinobi GO cùng một màn hình, khác nhau ở phần mềm. Khoản chênh 2.743.000đ đổi lấy điều khiển máy ảnh qua USB-C, 4K DCI, EL Zone System, anamorphic desqueeze, hiệu chỉnh màu trên máy và dải log/gamut ARRI–RED. Nếu không dùng tới những thứ đó, Shinobi GO cho đúng chất lượng hiển thị với giá thấp hơn.

Cần tư vấn cấu hình monitor phù hợp với máy quay và quy mô ê-kíp của bạn? Liên hệ Haliti Việt Nam — Hà Nội 0936 565 968, TP.HCM 0786 335 168.

Nguồn tham khảo

[1] Atomos — Shinobi II — Technical Specificationshttps://www.atomos.com/tech-specs/shinobi-ii/

[2] Atomos — Shinobi GO — Technical Specificationshttps://www.atomos.com/tech-specs/shinobi-go/

[3] Newsshooter — Atomos announces new Shinobi GO Monitor (02/03/2025) — https://www.newsshooter.com/2025/03/02/atomos-announces-new-shinobi-go-monitor/

[4] CineD — Atomos Shinobi II Released – Slim 5.2″ 1,500-nit HDMI Monitor with Camera Controlhttps://www.cined.com/atomos-shinobi-ii-released-slim-5-2-1500-nit-hdmi-monitor-with-camera-control/

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *