Thu MIDI trong Cubase và dùng nhạc cụ ảo VST
Cách nhanh nhất để làm nhạc bằng đàn phím trong Cubase AI: tạo Instrument track, chọn nhạc cụ ảo ngay trong hộp thoại, đặt Input Routing là đàn đang cắm, bật Record Enable rồi bấm Record. Nốt chơi được ghi thành MIDI part, sửa lại trong Key Editor bằng cách bấm đúp vào part.
Mục lục
- MIDI khác audio ở chỗ nào
- Instrument track hay Rack instrument
- Tạo instrument track trong 4 bước
- Đàn không ra tiếng — tra theo thứ tự
- Thu MIDI và sửa nốt bị lệch
- Key Editor: sửa nốt bằng chuột
- Step Input: nhập nốt cho người không đánh đàn giỏi
- Drum Editor và drum map
- Đóng băng nhạc cụ khi máy yếu
- Câu hỏi thường gặp
MIDI khác audio ở chỗ nào
MIDI không phải âm thanh. Nó là dữ liệu: nốt nào, bấm lúc nào, mạnh bao nhiêu, giữ bao lâu. Âm thanh do nhạc cụ ảo tạo ra khi nhận dữ liệu đó.
Hệ quả thực tế rất dễ chịu: sau khi thu xong vẫn đổi được cao độ từng nốt, sửa nhịp, đổi hẳn sang tiếng nhạc cụ khác — mà không mất chất lượng, vì không có “bản ghi âm” nào để hỏng.
Instrument track hay Rack instrument
Cubase cho hai cách dùng nhạc cụ ảo [1]:
| Cách | Cấu trúc | Hợp khi |
|---|---|---|
| Instrument track | Gộp sẵn nhạc cụ, kênh và track MIDI vào một track | Hầu hết trường hợp — một nhạc cụ, một tiếng |
| Rack instrument | Một nhạc cụ đứng riêng, nhiều track MIDI cùng trỏ vào | Nhạc cụ đa âm sắc — một bộ HALion Sonic chơi 4 tiếng trên 4 track |
Người mới nên bắt đầu bằng Instrument track, vì nó gọn và ít chỗ sai.
Tạo instrument track trong 4 bước
Bốn bước dưới đây tạo một track đã nạp sẵn nhạc cụ, bấm phím là nghe được ngay.
- Bấm Add Track ở phía trên danh sách track.
- Chọn Instrument.
- Mở menu Instrument, chọn nhạc cụ ảo (Cubase AI có sẵn HALion Sonic và Groove Agent SE).
- Bấm Add Track.
Nhạc cụ được nạp sẵn cho track và một kênh instrument xuất hiện trong MixConsole [1]. Bật Record Enable, bấm phím trên đàn là đã nghe được tiếng. Chi tiết về các loại track nằm ở bài về tạo track.
💡 Đổi tên nhạc cụ ngay sau khi nạp. Bấm đúp vào tên nhạc cụ trong cửa sổ VST Instruments. Tên đó xuất hiện trong menu định tuyến của các track MIDI — dùng hai bản HALion Sonic mà cả hai đều tên “HALion Sonic” thì không biết đâu là đâu; đổi thành “Piano” và “Strings” là xong.
Đàn không ra tiếng — tra theo thứ tự
Đây là sự cố phổ biến nhất khi bắt đầu với MIDI. Đi tuần tự, đừng nhảy cóc:
- Đèn Input Options trên nhạc cụ có sáng khi bấm phím không? Nút này sáng khi nhạc cụ nhận được MIDI [1]. Không sáng nghĩa là vấn đề nằm ở đường MIDI vào, chưa phải ở nhạc cụ.
- Track đã bật Monitor chưa?
MIDI Thru Activeđã bật chưa? Nằm trong Preferences, trang MIDI. Đây là thiết lập khiến nhiều người mất cả buổi: track đã chọn đúng nhạc cụ, đàn vẫn gửi nốt, mà không ra tiếng [1].- Input Routing của track có đúng cổng đàn đang cắm không? Chọn All MIDI Inputs nếu chưa chắc.
- Cổng MIDI có đang hiện trong
Studio > Studio Setup > MIDI Port Setupkhông?
Thu MIDI và sửa nốt bị lệch
Thu MIDI giống hệt thu audio: bật Record Enable, bấm Record, chơi, rồi bấm Stop. Kết quả là một MIDI part chứa các nốt.
Hai vấn đề hay gặp sau khi thu, và cách xử lý khác nhau hẳn:
Toàn bộ nốt trễ đều nhau so với nhịp — nguyên nhân là người chơi tự bù độ trễ của card âm thanh bằng cách đánh sớm hơn, nên dấu thời gian ghi vào bị lệch. Bấm ASIO Latency Compensation trên track list: Cubase dịch mọi event trên track đi đúng bằng độ trễ hiện tại [1]. Một cú bấm, không cần quantize.
Nốt lệch lộn xộn, chỗ sớm chỗ muộn — đây mới là lúc cần quantize. Bật Automatic MIDI Record Quantize trên Transport Bar để nắn ngay khi thu, hoặc quantize sau trong editor.
ℹ️ Đừng dùng quantize để sửa lỗi trễ đều — nó sẽ nắn cả những chỗ vốn đã đúng, làm phần chơi mất tự nhiên.
Key Editor: sửa nốt bằng chuột
Bấm đúp vào MIDI part để mở Key Editor — lưới kiểu piano roll, nốt hiện thành các ô chữ nhật [2].
| Việc | Thao tác |
|---|---|
| Thêm nốt | Công cụ Draw, hoặc bấm bằng Object Selection |
| Xoá nốt | Công cụ Erase, hoặc chọn rồi bấm Delete |
| Dịch nốt | Kéo thả; giữ Ctrl/Cmd để khoá hướng |
| Dịch giọng nửa cung | Phím mũi tên lên/xuống |
| Dịch giọng một quãng tám | Shift + mũi tên lên/xuống |
| Đổi độ dài | Kéo mép nốt, hoặc dùng công cụ Trim |
| Sửa vị trí chính xác | Gõ số vào info line |
Phía dưới lưới nốt là vùng controller, nơi sửa mọi thứ không phải nốt: velocity, pitchbend, modulation [2].
💡 Làn Velocity là chỗ làm phần trống nghe “có người đánh”. Bản thu MIDI với velocity đều tăm tắp nghe như máy; hạ velocity các nốt phụ xuống là khác hẳn.
Step Input: nhập nốt cho người không đánh đàn giỏi
Không cần đánh đúng nhịp: bật Step Input, bấm phím trên đàn, Cubase ghi nốt rồi tự nhảy sang vị trí kế tiếp [2].
- Độ dài nốt lấy theo Length Quantize, bước nhảy lấy theo Quantize.
- Giữ phím đàn rồi bấm mũi tên phải/trái để kéo dài hoặc rút ngắn nốt ngay khi đang bấm.
- Bấm mũi tên phải một bước để chèn dấu lặng.
- Bấm Step Input lần nữa để tắt.
💡 Đây là cách dựng phần đệm cho người không đánh đàn giỏi. Ghi từng hợp âm một, nhịp luôn chuẩn, không cần quantize về sau.
Drum Editor và drum map
Với phần trống, dùng Drum Editor thay cho Key Editor: mỗi hàng là một tiếng trống, nốt hiện dạng hình thoi [2].
💡 Bật Use Drum Editor when Drum Map is assigned trong Preferences, trang Editors — từ đó bấm đúp vào part trống sẽ mở thẳng Drum Editor.
Drum map là bảng ánh xạ: nốt nào gọi tiếng trống nào, gửi ra kênh MIDI nào. Ba khái niệm cần phân biệt [2]:
| Khái niệm | Nghĩa |
|---|---|
| I-Note | Nốt đi vào — phím nào trên đàn kích hoạt tiếng này |
| Pitch | Nốt như nó nằm trong part |
| O-Note | Nốt gửi ra nhạc cụ khi phát |
💡 Đây là lý do drum map tồn tại. Bộ trống của hai hãng đặt tiếng ở nốt khác nhau: snare của bộ này ở D1, bộ kia ở E1. Chỉnh O-Note trong drum map là phần trống đã viết chạy đúng trên bộ mới, không phải sửa một nốt nào trong bài.
Đóng băng nhạc cụ khi máy yếu
Dùng nhiều nhạc cụ ảo thì máy vừa phải sẽ không kịp phát theo thời gian thực. Mở Studio > VST Instruments, bấm Freeze Instrument, đặt Tail Size rồi OK [1].
Kết quả: nghe y hệt, CPU nhẹ hẳn, nhưng phần MIDI và thông số nhạc cụ bị khoá cho tới khi rã đông.
💡 Quy trình gọn cho máy yếu: làm xong phần MIDI của một nhạc cụ, nghe lại thấy ưng, đóng băng ngay, rồi chuyển sang nhạc cụ tiếp theo. Cách này cho phép dựng bài dày hơn nhiều so với để mọi nhạc cụ cùng chạy.
Câu hỏi thường gặp
Bốn câu dưới đây là những thắc mắc hay gặp nhất khi làm việc với MIDI trong Cubase.
Bấm đàn nhưng Cubase không ra tiếng, lỗi ở đâu?
Kiểm tra theo thứ tự: đèn Input Options trên nhạc cụ có sáng khi bấm phím không, track đã bật Monitor chưa, và quan trọng nhất là tuỳ chọn MIDI Thru Active trong Preferences trang MIDI đã bật chưa. Đây là thiết lập khiến nhiều người mất cả buổi vì track trông đã đúng hết nhưng vẫn im lặng.
Nên dùng Instrument track hay Rack instrument?
Instrument track cho hầu hết trường hợp, vì nó gộp sẵn nhạc cụ, kênh và track MIDI vào một track nên ít chỗ sai. Chỉ dùng Rack instrument khi cần một nhạc cụ đa âm sắc phục vụ nhiều track MIDI cùng lúc, chẳng hạn một bộ HALion Sonic chơi bốn tiếng khác nhau.
Thu MIDI xong thấy nốt trễ đều nhau thì làm sao?
Bấm nút ASIO Latency Compensation trên track list. Cubase sẽ dịch toàn bộ event trên track đi đúng bằng độ trễ hiện tại của hệ thống. Không nên dùng quantize cho trường hợp này, vì quantize sẽ nắn cả những nốt vốn đã đúng và làm phần chơi mất tự nhiên.
Đổi sang bộ trống khác thì phần trống đã viết có phải làm lại không?
Không, nếu dùng drum map. Chỉnh giá trị O-Note trong drum map để trỏ sang đúng nốt của bộ trống mới là phần đã viết chạy được ngay, không phải sửa nốt nào trong bài. Đây chính là công dụng chính của drum map.
Cần tư vấn đàn phím MIDI và thiết bị phòng thu?
Một bàn phím MIDI có cảm ứng lực tốt và audio interface độ trễ thấp là hai thứ quyết định trải nghiệm làm nhạc. Haliti Việt Nam phân phối audio interface, micro thu âm, thiết bị Steinberg và tư vấn thi công phòng thu âm, podcast. Liên hệ Haliti để được tư vấn.
Bước tiếp theo: Chỉnh sửa audio trong Cubase: cắt, dán, fade và lặp đoạn.
Quay lại mục lục loạt bài hướng dẫn Cubase AI.


