Cách thu âm bằng Cubase AI: giọng hát và nhạc cụ
Để thu âm trong Cubase AI: tạo audio track mono, chọn đúng đường vào, bật Record Enable, bật Monitor rồi chỉnh gain trên interface cho vừa, đặt con trỏ vào chỗ muốn bắt đầu và bấm Record (phím Num *). Bấm Num 0 để dừng.
Mục lục
- Chuẩn bị đủ ba thứ
- Thu bản đầu tiên trong 6 bước
- Chỉnh mức thu ở đâu
- Ba cách nghe khi thu
- Bắt đầu và dừng thu
- Punch In: thu đè đúng một câu
- Chế độ thu chồng — chỗ hay mất bản thu
- Thu theo vòng lặp
- Cứu bản thu bị lỡ
- Câu hỏi thường gặp
Chuẩn bị đủ ba thứ
Thiếu bất kỳ thứ nào dưới đây thì sẽ phải dừng giữa chừng:
- Interface đã thiết lập xong — driver ASIO đã chọn, buffer đã đặt. Xem bài về cài đặt audio interface.
- Đường tín hiệu đã tạo — ít nhất một input bus và một output bus trong Audio Connections. Xem bài về Audio Connections.
- Project đã đặt sample rate và bit depth trong Project Setup.
⚠️ Đặt sample rate NGAY khi tạo project. Hầu hết thiết lập trong Project Setup đổi lúc nào cũng được, riêng sample rate thì không: đổi về sau buộc phải chuyển đổi toàn bộ file đã thu, nếu không chúng phát sai tốc độ và sai cao độ [1].
💡 Thu có chèn hiệu ứng thì đặt bit depth 32 bit float. Kênh vào của Cubase xử lý ở 32 hoặc 64 bit float; nếu file ghi ra chỉ 16 hay 24 bit thì tín hiệu bị hạ độ sâu bit lúc ghi đĩa và có thể clipping — méo số, không cứu được [1].
Thu bản đầu tiên trong 6 bước
Sáu bước dưới đây là toàn bộ quy trình thu một track, từ lúc chưa có gì tới khi nghe lại được bản vừa thu.
- Tạo Audio track — mono nếu thu một micro — và chọn đúng input bus.
- Bật Record Enable trên track.
- Bật Monitor để nghe tín hiệu đang vào, rồi chỉnh gain trên interface.
- Đặt con trỏ vào chỗ muốn bắt đầu.
- Bấm Record, hoặc phím Num *.
- Bấm Stop, hoặc phím Num 0, khi xong.
Cách tạo và chọn loại track nằm ở bài về tạo track.
💡 Bật thu cho toàn bộ track audio cùng lúc: gán phím tắt cho lệnh Activate Record Enable for all Audio Tracks trong Key Commands, mục Mixer [1]. Số track thu đồng thời tối đa phụ thuộc CPU và ổ cứng của máy.
Chỉnh mức thu ở đâu
Đây là điểm khiến người mới loay hoay lâu nhất, vì câu trả lời nằm ngoài phần mềm.
ℹ️ Cubase không chỉnh được mức tín hiệu vào [1]. Không có núm gain nào trong Cubase tác động tới đường vào của interface, vì mỗi loại card xử lý việc này một kiểu. Thu nhỏ quá hay rè quá đều phải xử lý bằng núm gain trên thân máy hoặc trong phần mềm điều khiển của hãng.
Fader trong Cubase chỉ đổi mức nghe, không đổi mức ghi vào file. Kéo fader lên không làm bản thu to hơn.
Mức thu cần đủ cao để ít ồn nhưng không chạm trần — chạm trần là clipping, méo số, không sửa được về sau.
Ba cách nghe khi thu
Cubase cho ba cách nghe tín hiệu đang vào, khác nhau ở chỗ tín hiệu đi qua đâu trước khi tới tai [1]:
| Cách | Cơ chế | Khi nào dùng |
|---|---|---|
| Nghe ngoài | Nghe tín hiệu trước khi vào Cubase, qua nút MIX hoặc DIRECT MONITOR trên interface | Hầu hết trường hợp thu giọng hát |
| Nghe qua Cubase | Tín hiệu chạy vào Cubase rồi quay ra | Khi muốn nghe kèm hiệu ứng đang chèn |
| ASIO Direct Monitoring | Cubase ra lệnh, phần cứng tự trộn | Interface có hỗ trợ; nghe tức thời mà vẫn điều khiển từ Cubase |
💡 Người hát kêu nghe giọng mình bị trễ hoặc vọng đôi — chuyển sang nghe trực tiếp qua phần cứng thay vì nghe qua Cubase. Khi đó độ trễ của máy tính không còn ảnh hưởng tới tín hiệu nghe [1]. Đánh đổi: không nghe được hiệu ứng VST trong lúc thu.
Bắt đầu và dừng thu
Cubase phân biệt rõ giữa dừng thu và dừng hẳn — hai việc này dùng hai phím khác nhau, và nhầm chúng khiến nhạc chạy tiếp trong khi tưởng đã dừng.
| Việc | Cách |
|---|---|
| Thu từ vị trí con trỏ | Bấm Record, hoặc Num * |
| Thu tự động tại locator trái | Bật Punch In, rồi phát từ trước locator trái |
| Dừng thu, nhạc vẫn chạy tiếp | Bấm Stop, hoặc Num * |
| Dừng thu tự động | Bật Punch Out |
| Dừng cả thu lẫn phát | Bấm Stop, hoặc Num 0 |
Punch In: thu đè đúng một câu
Cách sạch nhất để thu lại một câu hát bị sai mà không đụng tới phần còn lại:
- Đặt locator trái ngay trước câu cần thu lại, locator phải ngay sau nó.
- Bật Punch In và Punch Out trên Transport panel.
- Phát từ một đoạn trước locator trái.
Người hát nghe được phần trước đó để bắt mạch; Cubase tự chuyển sang thu đúng tại locator trái và tự dừng thu tại locator phải [1].
💡 Phím
Plà phím tắt đáng nhớ nhất khi thu. Chọn một event rồi bấm P: hai locator nhảy đúng vào đầu và cuối event đó. Dùng liên tục khi cần thu lại từng câu.
Muốn người hát có thời gian lấy đà, bật thêm Pre-roll — Cubase lùi lại một đoạn rồi mới chạy. Để có cả Post-roll (chạy thêm sau khi dừng thu), cần bật Stop after Automatic Punch Out trong Preferences, trang Record [1].
Chế độ thu chồng — chỗ hay mất bản thu
Đây là phần dễ làm mất bản thu tốt nhất, vì hành vi mặc định không phải lúc nào cũng như mong đợi. Có ba nhóm thiết lập riêng biệt.
Common Record Modes (Transport > Common Record Modes) quyết định chuyện gì xảy ra khi bấm Record trong lúc đang thu [1]:
| Chế độ | Kết quả |
|---|---|
| Punch In/Out | Dừng thu |
| Re-Record | Xoá phần vừa thu và thu lại từ đúng vị trí cũ |
| Start Recording at Project Cursor Position | Thu từ vị trí con trỏ |
| Start Recording at Left Locator/Punch In Position | Thu từ locator trái |
| Start Recording at Selection | Thu từ đầu vùng đang chọn |
💡 Re-Record là chế độ đáng dùng khi thu hát. Hát hỏng nửa chừng thì bấm Record lần nữa: bản vừa hỏng bị xoá và Cubase quay lại đúng điểm cũ thu tiếp — không phải bấm Stop, kéo con trỏ, xoá event rồi bấm Record lại.
Audio Record Modes (Transport > Audio Record Mode) quyết định số phận event audio cũ bị thu đè lên [1]:
| Chế độ | Event cũ bị chồng lên |
|---|---|
| Keep History | Được giữ lại |
| Cycle History + Replace | Bị thay bằng bản mới, nhưng mọi take trong lượt cycle hiện tại đều được giữ |
| Replace | Bị thay bằng take cuối cùng |
MIDI Record Modes (Transport > MIDI Record Mode) làm việc tương tự với part MIDI [1]:
| Chế độ | Part cũ |
|---|---|
| New Parts | Được giữ; bản thu mới thành một part mới |
| Merge | Được giữ; nốt mới thêm vào part cũ |
| Replace | Nốt cũ bị thay |
ℹ️ Track MIDI phát mọi part chồng lên nhau cùng lúc. Vì vậy thu chồng mà để New Parts thì sẽ nghe cả bản cũ lẫn bản mới — nghe như đàn hai lần.
Thu theo vòng lặp
Đặt vùng lặp bằng hai locator, bật Activate Cycle, rồi thu. Con trỏ chạm locator phải là nhảy về locator trái và thu tiếp một vòng mới, liền mạch [1].
Với MIDI, kết quả còn phụ thuộc chế độ trong mục Cycled MIDI Recording Only:
| Chế độ | Cách chạy | Dùng khi |
|---|---|---|
| Mix | Mỗi vòng cộng thêm vào những gì đã thu | Dựng tiết tấu từng lớp: vòng 1 hi-hat, vòng 2 trống cái, vòng 3 snare |
| Overwrite | Vừa chạm phím là ghi đè mọi thứ đã thu từ điểm đó | Thu lại một đoạn cụ thể |
| Keep Last | Vòng nào hoàn tất thì thay vòng trước | Đánh đi đánh lại tới khi ưng |
⚠️ Với Overwrite, phải ngừng chơi trước khi vòng mới bắt đầu [1] — nếu không sẽ ghi đè cả bản thu vừa ưng ý.
Cứu bản thu bị lỡ
Cubase giữ sẵn tín hiệu ngay cả khi không bấm thu — đây là tính năng ít người biết nhưng cứu được nhiều lần.
Với audio: vào Preferences → Record > Audio, nhập số giây (tối đa 60) vào Audio Pre-Record Seconds [1]. Từ đó, mỗi khi vừa đàn hoặc hát xong một đoạn hay mà chưa kịp bấm thu, chỉ cần bấm Record là phần vừa chơi được lấy lại từ bộ đệm.
💡 Bật sẵn 30–60 giây ngay từ đầu buổi thu. Câu hát hay nhất thường rơi vào lúc chưa ai bấm Record.
Với MIDI: Cubase lưu mọi nốt chơi ở chế độ dừng hoặc khi đang phát vào bộ đệm, giữ tới 10.000 sự kiện MIDI — khoảng 2 phút 30 giây thu bình thường. Nhưng với bàn phím sinh nhiều dữ liệu controller thì chỉ còn khoảng 20 giây [1]. Chèn lại bằng lệnh Retrospective Record.
Câu hỏi thường gặp
Bốn câu dưới đây là những thắc mắc hay gặp nhất khi thu âm bằng Cubase AI.
Vì sao chỉnh fader trong Cubase mà bản thu vẫn nhỏ?
Vì fader chỉ đổi mức nghe, không đổi mức ghi vào file. Cubase không can thiệp được vào mức tín hiệu đầu vào của audio interface. Muốn bản thu to hơn phải vặn núm gain trên thân interface hoặc chỉnh trong phần mềm điều khiển của hãng, rồi thu lại.
Nghe giọng mình bị trễ khi thu thì xử lý thế nào?
Chuyển sang nghe trực tiếp qua phần cứng bằng nút MIX hoặc DIRECT MONITOR trên interface, thay vì nghe qua Cubase. Khi đó độ trễ của máy tính không ảnh hưởng tới tín hiệu nghe. Cách khác là giảm buffer size, nhưng buffer quá nhỏ lại dễ gây rè lụp bụp.
Thu đè lên đoạn cũ thì đoạn cũ có mất không?
Tùy chế độ đang đặt. Với audio, chế độ Keep History giữ lại event cũ, còn Replace thay bằng take cuối cùng. Với MIDI, New Parts giữ part cũ và tạo part mới, Merge gộp nốt vào part cũ, Replace thay nốt cũ. Nên kiểm tra chế độ trước khi thu đè.
Lỡ chơi hay mà chưa bấm thu thì có cứu được không?
Có. Đặt trước số giây ở mục Audio Pre-Record Seconds trong Preferences, tối đa 60 giây, thì Cubase luôn giữ sẵn tín hiệu vào trong bộ nhớ đệm và chỉ cần bấm Record là lấy lại được. Với MIDI, bộ đệm giữ tới 10.000 sự kiện, tương đương khoảng 2 phút 30 giây.
Cần tư vấn micro và phòng thu?
Chất lượng bản thu quyết định phần lớn bởi micro, tiền khuếch đại của interface và độ tĩnh của phòng — những thứ phần mềm không bù được. Haliti Việt Nam phân phối micro thu âm, audio interface, thiết bị Steinberg và tư vấn thi công phòng thu âm, podcast cho doanh nghiệp. Liên hệ Haliti để được tư vấn.
Bước tiếp theo: Thu MIDI và dùng nhạc cụ ảo VST trong Cubase.
Quay lại mục lục loạt bài hướng dẫn Cubase AI.


