Sony CEA-G là dòng thẻ nhớ CFexpress Type A “Tough”; Haliti hiện phân phối 6 dung lượng từ 80GB đến 1.920GB, đạt chuẩn VPG400, tốc độ ghi tối đa 1.700MB/s [1]. Phù hợp quay 4K/8K RAW liên tục cho thiết bị livestream doanh nghiệp. Giá từ 5.390.000đ, dung lượng lớn liên hệ báo giá.
CFexpress Type A là gì và vì sao dòng CEA-G khác biệt
CFexpress Type A là chuẩn thẻ nhớ tốc độ cao do CompactFlash Association ban hành, có kích thước nhỏ hơn CFexpress Type B nhưng vẫn dùng giao tiếp PCIe/NVMe để đạt tốc độ vượt xa thẻ SD thông thường. Sony là hãng đầu tiên đưa chuẩn này vào máy ảnh thương mại: ngày 28/7/2020, Sony công bố CEA-G80T và CEA-G160T — 2 thẻ CFexpress Type A đầu tiên trên thế giới, ra mắt cùng camera Alpha a7S III [2].
Sony sau đó tiếp tục mở rộng dòng CEA-G lên nhiều dung lượng lớn hơn. Tháng 7/2025, Sony công bố thêm CEA-G960T và CEA-G1920T tương thích chuẩn CFexpress 4, đạt tốc độ đọc trên 1.800MB/s và ghi tối đa 1.700MB/s — cao hơn hẳn 2 dung lượng đầu tiên [3]. Haliti hiện phân phối 6 dung lượng trong dòng CEA-G — 80GB, 160GB, 240GB, 480GB, 960GB và 1.920GB.
Thông số kỹ thuật đầy đủ theo từng dung lượng
Bảng so sánh dưới đây tổng hợp tốc độ đọc/ghi tối đa và mã SKU của 6 dung lượng dòng CEA-G hiện có tại Haliti:
| Dung lượng | SKU | Tốc độ đọc tối đa [1] | Tốc độ ghi tối đa [1] | Giá tham khảo |
| 80GB | CEA-G80T//T SYM | 800MB/s | 700MB/s | 5.390.000đ |
| 160GB | CEA-G160T//TSYM | 800MB/s | 700MB/s | 9.317.000đ |
| 240GB | CEA-G240T//TCE7 | 1.800MB/s | 1.700MB/s | Liên hệ |
| 480GB | CEA-G480T//TCE7 | 1.800MB/s | 1.700MB/s | Liên hệ |
| 960GB | CEA-G960T//TCE7 | 1.800MB/s | 1.700MB/s | Liên hệ |
| 1.920GB | CEA-G1920T CE7 | 1.800MB/s | 1.700MB/s | Liên hệ |
Bốn dung lượng 240GB–1.920GB nhanh hơn tới 2,4 lần so với 80GB và 160GB nhờ nền tảng CFexpress 4 mới hơn, theo thông số chính hãng Sony công bố [1]. Dù chênh lệch tốc độ, cả 6 dung lượng Haliti đang phân phối đều đạt chuẩn VPG400 — cam kết tốc độ ghi liên tục tối thiểu 400MB/s trên toàn bộ dung lượng thẻ, theo quy định của CompactFlash Association [4]. Đây là mức đủ để quay video 4K/8K bitrate cao mà không bị rớt khung hình hoặc dừng ghi giữa chừng.
Về độ bền, dòng CEA-G chịu lực rơi gấp 5 lần và chịu uốn cong gấp 10 lần mức tối thiểu chuẩn CFexpress Type A yêu cầu, được kiểm định an toàn dữ liệu khi rơi từ độ cao tới 7,5m, đạt chuẩn chống bụi/nước IP57 [1]. Đây là yếu tố quan trọng khi thẻ được dùng ngoài hiện trường — quay sự kiện, livestream lưu động — nơi thiết bị dễ va đập hơn trong môi trường studio.
Nên chọn dung lượng nào cho nhu cầu sản xuất nội dung doanh nghiệp
Lựa chọn dung lượng phụ thuộc vào thời lượng ghi hình và định dạng video, không chỉ vào ngân sách:
- 80GB – 160GB: phù hợp quay phóng sự doanh nghiệp, phỏng vấn ngắn, hoặc làm thẻ dự phòng thứ hai trên máy có khe cắm kép SD/CFexpress Type A.
- 240GB – 480GB: phù hợp buổi quay 4K liên tục nhiều giờ — hội thảo, sự kiện ra mắt sản phẩm, ghi hình trường quay ảo cần buffer lớn để không phải đổi thẻ giữa chương trình.
- 960GB – 1.920GB: phù hợp sản xuất phim doanh nghiệp định dạng RAW/8K, hoặc các buổi đào tạo trực tuyến/hội nghị kéo dài cả ngày không thể gián đoạn để đổi thẻ.
Với các dự án tích hợp thiết bị quay cho doanh nghiệp, đội ngũ Haliti thường tư vấn dư dung lượng thẻ nhớ so với ước tính ban đầu, tránh tình huống hết dung lượng giữa buổi ghi hình quan trọng — đặc biệt trong các gói giải pháp AV cho doanh nghiệp có nhiều camera ghi đồng thời.
FAQ — Câu hỏi thường gặp về thẻ nhớ CEA-G
Dưới đây là các câu hỏi kỹ thuật riêng về dòng thẻ CEA-G mà khách hàng doanh nghiệp thường thắc mắc trước khi chọn mua, không phải câu hỏi chính sách chung.
CFexpress Type A khác CFexpress Type B ở điểm nào?
CFexpress Type A nhỏ hơn Type B và có tốc độ tối đa thấp hơn, nhưng bù lại cho phép nhà sản xuất thiết kế khe cắm kép SD/CFexpress Type A trên cùng một thân máy, như trên các dòng Sony Alpha và Cinema Line. CFexpress Type B thường xuất hiện trên máy có thân lớn hơn và đạt tốc độ tối đa cao hơn.
VPG400 trên thẻ CEA-G nghĩa là gì?
VPG400 là chứng nhận của CompactFlash Association, cam kết thẻ duy trì tốc độ ghi liên tục tối thiểu 400MB/s trên toàn bộ dung lượng, kể cả khi thẻ gần đầy [4]. Đây là điều kiện cần để quay video bitrate cao như 4K hoặc 8K RAW mà không bị dừng ghi hoặc rớt khung hình giữa chừng.
Nên chọn dung lượng nào giữa 80GB và 1.920GB?
Không có dung lượng tốt nhất cho mọi trường hợp, chỉ có dung lượng phù hợp với thời lượng ghi hình thực tế. Ghi hình ngắn hoặc dùng làm thẻ dự phòng nên chọn 80GB đến 160GB. Ghi hình dài liên tục hoặc quay định dạng RAW/8K nên chọn từ 480GB trở lên để tránh phải dừng đổi thẻ giữa buổi quay.
Thẻ CEA-G dung lượng lớn có dùng được trên máy chỉ hỗ trợ CFexpress thế hệ cũ không?
Về vật lý, thẻ vẫn lắp và hoạt động được trên khe CFexpress Type A đời cũ. Tuy nhiên tốc độ thực tế sẽ bị giới hạn theo tốc độ tối đa mà khe cắm và firmware của máy hỗ trợ, không đạt được mức 1.700MB/s ghi như khi dùng trên máy đời mới tương thích CFexpress 4.0.
Haliti đồng hành cùng doanh nghiệp chọn thiết bị lưu trữ phù hợp
Thẻ nhớ tốc độ cao chỉ phát huy hết giá trị khi đi cùng hệ thống camera, encoder và quy trình lưu trữ được tính toán đồng bộ. Haliti tư vấn thiết bị lưu trữ đi kèm khi triển khai các dự án trường quay ảo, livestream doanh nghiệp và phòng thu, đảm bảo dữ liệu ghi hình không bị nghẽn hoặc mất khi vận hành nhiều camera cùng lúc.
Liên hệ Haliti để được tư vấn dung lượng và cấu hình thẻ nhớ phù hợp với nhu cầu sản xuất nội dung của doanh nghiệp bạn qua trang liên hệ, hotline Hà Nội 0936 565 968 hoặc TP.HCM 0786 335 168.





