Xử lý tín hiệu số Inter-M CSP-4.8 – Audio Visual - Mua hàng trực tuyến uy tín với giá tốt
Giỏ hàng

Xử lý tín hiệu số Inter-M CSP-4.8

Thương hiệu: Inter-M
| |
Mã SP: CSP-4.8
Liên hệ

Bảo hành: 12 tháng

Nguồn gốc xuất xứ: Hàn Quốc.

Hotline hỗ trợ 24/7: 0972 682 830
|
Số lượng
  • free ship
    GIAO HÀNG TOÀN QUỐC
    (Giao hàng miễn phí đơn hàng có giá trị từ 30.000.000 VNĐ )
  • Return
    THANH TOÁN LINH HOẠT
    Hỗ trợ trả góp qua thẻ VISA/ MASTER
  • Hotline
    TƯ VẤN KHÁCH HÀNG 0972.682.830
    (Miễn phí từ 8h30 - 21:00 mỗi ngày)

CSP-4.8 là bộ xử lý tín hiệu số dùng để chỉnh Gain, Parametic EQ, filter, the time delay, crossover, Compressor, Limiter, Matrix được ứng dụng rộng rãi cho hệ thống âm thanh sân khấu, phòng thu, karaoke.

  • Có 4 in và  8 out
  • Giao diện điều khiển thân thiện dễ sử dụng
  • Chức năng DSP như: Gain, 8 band Parametic EQ, 31 band GEQ, Filter, Delay, Crossover, Compressor, Limiter, Matrix
  • Dễ dàng canh chỉnh tín hiệu  input/output
  • Kết nối và kiểm soát thông qua máy tính thông qua cổng USB
  • XLR balanced  input/output audio 
  • Chức năng điều chỉnh delay cho tín hiệu in/output lên tới 682ms
  • 24bit, 48kHz DELTA-SIGMA A/Dconverter
  • Màn hình LCD 2 x 20 giúp dễ dàng điều chỉnh thông số
  • USB, RS232 interface  (Apply to PC control and Preset value provided front panel USB port)

 

CSP-4.8
InputActive Balanced, 18kΩ
Max. Input Level+20dBu
Input Gain Range-40dB to +12dB
OutputActive Balanced, 112Ω
Max. Output Level+20dBu
Output Gain Range-40dB to +12dB
EQ

EQ Filter Types

1st or 2nd Order High or Low Shelf, Parametric
Shelving Filter Boost/Cut Range±15dB
Shelving Filter Frequency RangeLow Shelf 19.7Hz to 2kHz, High Shelf 3.8kHz to 21.9kHz
Parametric Filter Boost/Cut Range+15dB/-30dB
Parametric Filter Frequency Range19.7Hz to 21.9kHz, 1/24 Octave Steps
Parametric Filter BandwidthFour Octaves to 1/64 Octave
Input and Output Delay0-682 milliseconds
Crossover
HPF and LPF Frequency Range19.7Hz to 21.9kHz, Off
Available Filter Types12dB/Oct Butterworth, 12dB/Oct Bessel, 12dB/Oct Linkwitz-Riley
18dB/Oct Bessel, 18dB/Oct Linkwitz-Riley
24dB/Oct Butterworth, 24dB/Oct Bessel, 24dB/Oct Linkwitz-Riley
48dB/Oct Butterworth, 48dB/Oct Bessel, 48dB/Oct Linkwitz-Riley
Limiter
Threshold Range-20dBu to +20 dBu
Ratio Range1.2:1 to INF:1
Attack Time Range0.5ms to 50ms
Release Time Range10ms to 1 Second
 
Frequency Response20Hz to 20kHz, ±0.25dB
THD<0.01% @ 1kHz, +20dBu
Dynamic Range>110dB 20Hz - 20kHz unweighted
Audio Sampling Rate48kHz
Propagation Delay1.46mS
Signal LEDs & ClipInputs: -20/Mute, -10, 0, +10, Clip (dBu or VU)
Outputs: -20/Mute, -10, 0, Limit Threshold, Clip (dBu or VU)
AC RequirementsAC 220V, 60Hz
Environmental40°F - 120°F (4°C-49°C) Non-condensing
Weight4.08kg
Dimensions(WxHxD)

Sản phẩm liên quan

Sản phẩm đã xem

-%
0₫ 0₫

GỌI MUA HÀNG ( 08:30-21:30 )

0972.682.830 Tất cả các ngày trong tuần

GÓP Ý, KHIẾU NẠI ( 08:30-20:30 )

0966.639.691 Các ngày trong tuần ( trừ ngày lễ )

ĐĂNG KÝ NHẬN THÔNG TIN MỚI TỪ HALITI

LIKE HALITI TRÊN MẠNG XÃ HỘI