Khoảng cách truyền SDI phụ thuộc vào model cáp và chuẩn SMPTE đang dùng. Theo datasheets Canare chính hãng: cáp L-5.5CUHD truyền 12G-SDI xa nhất trong nhóm phổ thông (102 m theo ST 2082-1), trong khi L-4.5CHD đạt 119 m với 3G-SDI và L-2.5CHD đạt 66 m với HD-SDI.

Tại sao khoảng cách truyền SDI lại quan trọng?

Khi thiết kế hệ thống broadcast — dù là trường quay cố định, xe OB van hay hệ thống MCR — việc chọn đúng cáp SDI đủ khoảng cách là yếu tố sống còn. Chọn cáp quá nhỏ cho khoảng cách dài sẽ gây mất tín hiệu, nhiễu hoặc dropout.

Tất cả số liệu trong bảng lấy trực tiếp từ Canare Official Cable Datasheet (Canare27E), cột tương ứng với từng chuẩn SMPTE — nguồn dữ liệu duy nhất chính xác.

Khoảng cách truyền SDI

Chuẩn SMPTE tương ứng với từng loại SDI

Chuẩn SMPTE Loại SDI Tốc độ bit Video format Cable Loss cho phép
ST 292 HD-SDI 1,485 Gb/s 2K 1080i 20 dB @ 750 MHz
ST 424 3G-SDI 2,97 Gb/s 2K 1080p 30 dB @ 1,5 GHz
ST 2082-1 12G-SDI 11,88 Gb/s 4K UHD 40 dB @ 6 GHz
ST 259 SD-SDI 270 Mb/s 625/525 (PAL/NTSC) 30 dB @ 135 MHz

Bảng khoảng cách đầy đủ — Cáp cố định (Fixed Installation)

Đơn vị: mét (m) | Nguồn: Canare27E_Cables datasheet chính hãng

Model cáp Dòng OD (mm) HD-SDI ST292 (m) 3G-SDI ST424 (m) 12G-SDI ST2082-1 (m)
L-2.5CHD Super Coax 4,2 66 69 43
L-4CHD Super Coax 5,3 93 98 61
L-4.5CHD Super Coax 6,5 115 119 74
L-5CHD Super Coax 7,0 128 133 82
L-6CHD Super Coax 8,1 154 158 95
L-7CHD Super Coax 9,3 184 188 116
L-8CHD Super Coax 10,2 208 212 131
L-3.3CUHD Ultra Coax 5,4 85 90 58
L-5.5CUHD Ultra Coax 7,2 155 161 102
L-8CUHD Ultra Coax 10,0 219 227 143
L-2.5CFB Low Loss 4,8 54 55 32
L-3CFB Low Loss 5,1 68 69 42
L-4CFB Low Loss 6,0 84 86 52
L-5CFB Low Loss 7,1 112 114 68

Bảng khoảng cách — Cáp di động (Mobile)

Model cáp Dòng OD (mm) HD-SDI (m) 3G-SDI (m) 12G-SDI (m)
L-2.5CHWS Mobile Super 4,7 53 54 32
L-4.5CHWS Mobile Super 6,7 87 90 50
L-3CFW Mobile Low Loss 5,8 60 60 35
L-5CFW Mobile Low Loss 8,4 103 105 56
L-3.3CUHWS Mobile Ultra 5,8 64 66 40
L-5.5CUHWS Mobile Ultra 7,7 119 121 71

Hướng dẫn chọn cáp theo khoảng cách

Cho hệ thống HD-SDI / 3G-SDI (1080i/1080p)

  • Dưới 50 m: L-2.5CHD — nhỏ gọn, đi dây dễ
  • 50–100 m: L-4.5CHD — bán chạy nhất, cân bằng chi phí/hiệu năng
  • 100–150 m: L-5CHD hoặc L-5.5CUHD
  • Trên 150 m: L-7CHD, L-8CHD hoặc L-8CUHD

Cho hệ thống 12G-SDI (4K UHD)

  • Dưới 50 m: L-3.3CUHD (connector BCP-D33UHD)
  • 50–100 m: L-5.5CUHD (connector BCP-D55UHD)
  • Trên 100 m: L-8CUHD (connector BCP-D8UHD) hoặc giải pháp fiber optic

Cho ứng dụng di động (OB van, EFP)

  • HD/3G-SDI: L-4.5CHWS (90 m) hoặc L-2.5CHWS (54 m)
  • 12G-SDI di động: L-5.5CUHWS (71 m) hoặc L-3.3CUHWS (40 m)

Lưu ý quan trọng khi sử dụng bảng khoảng cách

  • Khoảng cách thực tế có thể ±10–15% tùy thiết bị receiver
  • Nhiệt độ cao có thể làm giảm nhẹ khoảng cách truyền
  • Mỗi BNC connector thêm vào mất khoảng 1–2 dB
  • Nên thiết kế với biên độ dự phòng 20% so với khoảng cách tối đa trong bảng

Câu hỏi thường gặp về khoảng cách truyền SDI

Tại sao cáp 12G-SDI truyền ngắn hơn cáp 3G-SDI?

Vì 12G-SDI hoạt động ở tần số 6 GHz so với 1,5 GHz của 3G-SDI. Suy hao tín hiệu tăng theo tần số — cần cáp L-CUHD chuyên dụng để đạt khoảng cách chấp nhận được với 12G-SDI.

Có thể tăng khoảng cách SDI bằng thiết bị nào không?

Có. Các giải pháp gồm SDI equalizer/repeater (cho đường truyền dài hơn 200 m) hoặc chuyển đổi sang fiber optic (truyền hàng km). Canare cũng cung cấp hệ thống EO/OE cho 12G-SDI qua cáp quang.

Cáp L-2.5CHLT có khoảng cách truyền như thế nào?

L-2.5CHLT có cùng khoảng cách như L-2.5CHD: 66 m HD-SDI, 69 m 3G-SDI, 43 m 12G-SDI — nhưng nhẹ hơn 30% nhờ lõi CCA. Phù hợp lắp đặt cố định trong xe OB van.

Bảng này lấy từ nguồn nào?

Từ Canare27E_Cables.pdf — tài liệu kỹ thuật chính thức của Canare Electric Co., Ltd. (Nhật Bản). Xem tại canare.co.jp.

Nên để biên độ dự phòng bao nhiêu khi chọn cáp SDI?

Nên thiết kế với biên độ dự phòng 20% so với khoảng cách tối đa. Ví dụ L-4.5CHD đạt 119 m ở 3G-SDI — nên giới hạn ở 95 m để đảm bảo an toàn.


Cần tư vấn chọn cáp SDI đúng cho dự án của bạn?
Haliti Việt Nam — nhà phân phối Canare ủy quyền chính thức tại Hà Nội và TP. HCM.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *